
Hugo Guillamón là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Sporting Gijon.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
0Đá chính
25Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
95%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,30Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga 2 | 2026-2027 | — | 2 | 0 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 95% | 66% | 1 | 0 | 6,30 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga 2 · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 25 phút · điểm TB 6,30
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 19/20 (95%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/3 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | La Liga 2 | vs Albacete Balompié SAD | T 2-1 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/15 | 0 | 2/3 | V | 6,30 |
| 12/10/2026 | La Liga 2 | @ Cadiz CF | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/08/2026 | La Liga 2 | vs Sabadell | H 0-0 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/5 | 0 | — | — | 6,30 |
| 22/05/2026 | VĐQG Croatia | vs HNK Vukovar 1991 | T 6-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 57/67 | 2 | 4/11 | V | 5,69 |
| 16/05/2026 | VĐQG Croatia | @ NK Lokomotiva Zagreb | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 60/70 | 3 | 5/7 | — | 7,12 |
| 09/05/2026 | VĐQG Croatia | @ Dinamo Zagreb | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/05/2026 | VĐQG Croatia | vs NK Varteks Varazdin | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/04/2026 | VĐQG Croatia | @ Rijeka | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/04/2026 | VĐQG Croatia | vs NK Osijek | B 0-1 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/20 | 1 | 2/3 | — | 6,87 |
| 17/04/2026 | VĐQG Croatia | @ Slaven Belupo | H 2-2 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 49/54 | 2 | 3/7 | — | 6,35 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (27 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/03/2018 | 18 | 50 nghìn € |
| 29/05/2018 | 18 | 50 nghìn € |
| 18/02/2019 | 19 | 150 nghìn € |
| 28/06/2019 | 19 | 200 nghìn € |
| 09/09/2019 | 19 | 200 nghìn € |
| 10/02/2020 | 20 | 200 nghìn € |
| 22/07/2020 | 20 | 5,0 triệu € |
| 07/10/2020 | 20 | 5,0 triệu € |
| 04/01/2021 | 20 | 7,5 triệu € |
| 09/06/2021 | 21 | 7,5 triệu € |
| 12/10/2021 | 21 | 10,0 triệu € |
| 29/12/2021 | 21 | 10,0 triệu € |
| 02/06/2022 | 22 | 20,0 triệu € |
| 22/09/2022 | 22 | 25,0 triệu € |
| 06/11/2022 | 22 | 25,0 triệu € |
| 22/03/2023 | 23 | 22,0 triệu € |
| 12/06/2023 | 23 | 14,0 triệu € |
| 12/10/2023 | 23 | 9,0 triệu € |
| 21/12/2023 | 23 | 6,0 triệu € |
| 20/03/2024 | 24 | 8,0 triệu € |
| 06/06/2024 | 24 | 8,0 triệu € |
| 26/12/2024 | 24 | 6,0 triệu € |
| 20/03/2025 | 25 | 5,0 triệu € |
| 08/06/2025 | 25 | 2,5 triệu € |
| 21/12/2025 | 25 | 2,0 triệu € |
| 28/05/2026 | 26 | 1,5 triệu € |
| 22/09/2026 | 26 | 1,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 25,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 1,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 27/07/2026 | Hajduk Split | Sporting Gijon | Chuyển nhượng | — |
| 25/08/2025 | Valencia CF | Hajduk Split | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Valencia CF Mestalla | Valencia CF | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Valencia U19 | Valencia CF Mestalla | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Valencia CF Youth | Valencia U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ52
- Kỹ thuật60
- Tư duy56
- Sức mạnh58
- Thể lực57