
Hugo Gomes dos Santos Silva
31Tuổi
179Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
375 nghìn €Giá trị
Hugo Gomes dos Santos Silva là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Madura United.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
6Đá chính
503Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ
5,28Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Liga 1 Indonesia | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 503 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | — | — | 2 | 0 | 5,28 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Liga 1 Indonesia · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 503 phút · điểm TB 5,28
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Persib Bandung | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/10/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Bhayangkara Presisi Indonesia FC | H 3-3 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,10 |
| 09/10/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Persatuan sepak bola Indonesia Kediri | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,00 |
| 18/09/2026 | Liga 1 Indonesia | vs PSIM Yogyakarta | T 2-1 | 81 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,65 |
| 12/09/2026 | Liga 1 Indonesia | @ PSS Sleman | T 3-1 | 62 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,65 |
| 06/09/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Persatuan Sepakbola Indonesia Jepara | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,30 |
| 22/05/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Bali United | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/05/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Persis Solo FC | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,45 |
| 08/05/2026 | Liga 1 Indonesia | @ PSBS Biak Numfor | T 5-0 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,80 |
| 03/05/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Semen Padang | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/05/2016 | 21 | 450 nghìn € |
| 22/07/2016 | 21 | 650 nghìn € |
| 27/11/2016 | 21 | 750 nghìn € |
| 29/10/2017 | 22 | 600 nghìn € |
| 22/05/2018 | 23 | 500 nghìn € |
| 07/04/2020 | 25 | 400 nghìn € |
| 09/12/2020 | 25 | 250 nghìn € |
| 16/06/2021 | 26 | 250 nghìn € |
| 13/12/2021 | 26 | 300 nghìn € |
| 21/07/2022 | 27 | 400 nghìn € |
| 09/03/2023 | 27 | 400 nghìn € |
| 16/08/2023 | 28 | 425 nghìn € |
| 15/02/2024 | 28 | 450 nghìn € |
| 14/07/2024 | 29 | 450 nghìn € |
| 05/12/2024 | 29 | 400 nghìn € |
| 28/05/2025 | 30 | 400 nghìn € |
| 18/12/2025 | 30 | 375 nghìn € |
| 26/05/2026 | 31 | 375 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 750 nghìn € vào năm 2016; hiện tại 375 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 28/07/2026 | Dewa United FC | Madura United | Chuyển nhượng | — |
| 09/07/2024 | Madura United | Dewa United FC | Chuyển nhượng | — |
| 14/03/2021 | Kalmar | Madura United | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2020 | Free player | Kalmar | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2018 | Flamengo - RJ | Free player | Trở lại | — |
| 29/11/2018 | Kalmar | Flamengo - RJ | Cho mượn | — |
| 14/07/2018 | Flamengo - RJ | Kalmar | Chuyển nhượng | — |
| 29/11/2017 | Vila Nova | Flamengo - RJ | Cho mượn | — |
| 09/05/2017 | Flamengo - RJ | Vila Nova | Chuyển nhượng | — |
| 08/05/2017 | Tombense | Flamengo - RJ | Cho mượn | — |
| 07/02/2017 | Flamengo - RJ | Tombense | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2016 | Avaí FC | Flamengo - RJ | Cho mượn | — |
| 08/05/2016 | Flamengo - RJ | Avaí FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2015 | CR Flamengo (RJ) U20 | Flamengo - RJ | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ50
- Kỹ thuật54
- Tư duy58
- Sức mạnh41
- Thể lực44