Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Hugo Cuypers

Rayados de MonterreyTiền đạoBEL
29Tuổi
185Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
10,0 triệu €Giá trị

Hugo Cuypers là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch BEL, hiện khoác áo Rayados de Monterrey.

Tiểu sử Hugo Cuypers

Hugo Cuypers là tiền đạo người Belgium, 29 tuổi, thi đấu cho Rayados de Monterrey. Cầu thủ cao 185 cm, nặng 80 kg, thuận chân phải và sinh ngày 07/02/1997. Mùa 2026-2027, Cuypers có 15 trận, 6 bàn, 1 kiến tạo và 1139 phút thi đấu, với điểm trung bình 6,98. Giá trị thị trường hiện là 10,0 triệu €, còn mức cao nhất từng ghi nhận là 13,0 triệu € vào năm 2023. Mục chuyển nhượng gần nhất ghi ngày 22/07/2026, loại Hết hạn mượn, từ Chicago Fire đến Rayados de Monterrey với phí 6,6 triệu €.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

17Trận ra sân
14Đá chính
1.286Phút
7Bàn thắng
1Kiến tạo
0,49Bàn/90 phút
183Phút/bàn
14/34Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
7,01Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Mexico2026-2027—119803401181168%44%007,02
Cúp MLS–Mexico2026—6548330016379%52%107,00

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Mexico · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 803 phút · điểm TB 7,02

Tấn công

Bàn thắng
4
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
11/18
Sút trong vòng cấm
16
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
4/11
Đá phạt (bàn / sút)
0/8
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/2
Việt vị
5

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
126/185 (68%)
Chuyền quyết định
14
Tạt bóng chính xác
2/3 (66%)
Chuyền dài chính xác
2/4 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
6
Phá bóng
4
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
42/94 (44%)
Không chiến thắng / thua
23 / 26
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
19 / 26
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
106
Phạm lỗi
11
Bị phạm lỗi
8

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 483 phút · điểm TB 7,00

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/16
Sút trong vòng cấm
14
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
3/7
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
79/99 (79%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
2/2 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
3
Phá bóng
10
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
25/48 (52%)
Không chiến thắng / thua
9 / 10
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
16 / 13
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
46
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 08/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Hugo Cuypers · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/10/2026VĐQG Mexico@ PueblaT 4-157101118/1002/4—7,96
19/10/2026VĐQG Mexicovs PachucaT 2-1900000021/2714/12—6,57
11/10/2026VĐQG Mexico@ Club AmericaH 1-1900011315/2115/11—6,55
26/09/2026VĐQG Mexico@ Atlante FCB 2-4901032215/2104/11—8,07
20/09/2026VĐQG Mexicovs Cruz AzulT 1-0900022213/2205/7—6,50
13/09/2026VĐQG Mexicovs Tigres UANLH 0-0900011216/2349/18—6,73
07/09/2026Cúp MLS–Mexico@ TolucaB 0-2900050112/1307/9V5,86
03/09/2026Cúp MLS–Mexico@ Club AmericaH 2-2900020018/2514/8—6,30
31/08/2026VĐQG Mexicovs Atletico San LuisB 1-323101104/602/4—7,26
26/08/2026Cúp MLS–Mexicovs Chicago FireT 2-1950010019/2126/11—6,66

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 150 nghìn €2016: —2018: 350 nghìn €2019: 250 nghìn €2019: 300 nghìn €2020: 700 nghìn €2020: 550 nghìn €2020: 750 nghìn €2021: 750 nghìn €2021: 1,0 triệu €2022: 2,0 triệu €2022: 3,0 triệu €2022: 4,5 triệu €2022: 5,5 triệu €2023: 8,0 triệu €2023: 11,0 triệu €2023: 13,0 triệu €2023: 11,0 triệu €2024: 10,0 triệu €2024: 8,0 triệu €2025: 9,0 triệu €2025: 9,0 triệu €2025: 9,0 triệu €2026: 10,0 triệu €20162026
Bảng số liệu (24 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/07/201619150 nghìn €
30/08/201619—
25/04/201821350 nghìn €
10/06/201922250 nghìn €
29/09/201922300 nghìn €
05/01/202022700 nghìn €
07/04/202023550 nghìn €
11/10/202023750 nghìn €
11/02/202124750 nghìn €
05/10/2021241,0 triệu €
05/01/2022242,0 triệu €
11/04/2022253,0 triệu €
06/09/2022254,5 triệu €
03/11/2022255,5 triệu €
21/03/2023268,0 triệu €
08/06/20232611,0 triệu €
22/10/20232613,0 triệu €
18/12/20232611,0 triệu €
12/06/20242710,0 triệu €
11/12/2024278,0 triệu €
16/04/2025289,0 triệu €
04/06/2025289,0 triệu €
10/12/2025289,0 triệu €
01/06/20262910,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 13,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 10,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
22/07/2026Chicago FireRayados de MonterreyHết hạn mượn 6.6M €6,6 triệu €
15/02/2024KAA GentChicago FireHết hạn mượn 11M €11,0 triệu €
30/06/2023KV MechelenKAA GentHết hạn mượn 4.6M €4,6 triệu €
30/06/2021Olympiacos PiraeusKV MechelenHết hạn mượn 3.05M €3,0 triệu €
29/06/2020AjaccioOlympiacos PiraeusCho mượn—
19/08/2019Olympiacos PiraeusAjaccioChuyển nhượng—
30/06/2019ErgotelisOlympiacos PiraeusChuyển nhượng—
30/08/2017Standard LiegeErgotelisChuyển nhượng—
29/06/2017RFC SeraingStandard LiegeCho mượn—
30/08/2016Standard LiegeRFC SeraingChuyển nhượng—
30/06/2016Standard Liege IIStandard LiegeChuyển nhượng—
30/06/2015Standard Liege U19Standard Liege IIChuyển nhượng—
30/06/2014CS Visé U19Standard Liege U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ71
  • Kỹ thuật46
  • Tư duy56
  • Sức mạnh40
  • Thể lực64
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com