Hugo Aubourg là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo US Orléans.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
3Đá chính
303Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
4,91Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| National Pháp | 2026-2027 | — | 5 | 3 | 303 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 78% | 50% | 1 | 0 | 4,91 |
Chỉ số chi tiết từng giải
National Pháp · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 303 phút · điểm TB 4,91
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 109/138 (78%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/13 (46%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/16
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 23/46 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 21 / 15
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 38
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | National Pháp | @ Quevilly Rouen Métropole | B 2-3 | 73 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 22/34 | 4 | 5/11 | — | 5,80 |
| 02/10/2026 | National Pháp | @ Bastia | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 34/42 | 4 | 5/15 | — | 6,51 |
| 27/09/2026 | National Pháp | vs Cannes AS | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 35/40 | 5 | 9/12 | V | — |
| 19/09/2026 | National Pháp | @ Amiens | B 0-2 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/10 | 1 | 2/3 | — | 6,40 |
| 12/09/2026 | National Pháp | vs Versailles 78 | B 0-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | National Pháp | @ Le Puy Foot 43 Auvergne | H 1-1 | 36 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/12 | 2 | 2/5 | — | 5,85 |
| 29/08/2026 | National Pháp | vs La Roche-sur-Yon | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/05/2026 | National Pháp | vs FC Rouen | B 1-2 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1/1 | 0 | 0/2 | Đ | 5,32 |
| 02/05/2026 | National Pháp | vs Le Puy Foot 43 Auvergne | T 4-0 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/6 | 0 | 0/5 | — | 6,80 |
| 25/04/2026 | National Pháp | @ Chateauroux | T 2-0 | 14 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 5/8 | 0 | 1/2 | — | 7,12 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (4 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/10/2025 | 22 | 100 nghìn € |
| 07/12/2025 | 22 | 150 nghìn € |
| 24/05/2026 | 23 | 150 nghìn € |
| 20/09/2026 | 23 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Fleury Merogis U.S. | US Orléans | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Canet Roussillon | Fleury Merogis U.S. | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Olhanense SC | Canet Roussillon | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | SC Farense B (-2023) | Olhanense SC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | SC Farense U19 | SC Farense B (-2023) | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | FC Rouen U17 | SC Farense U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Le Havre U17 | FC Rouen U17 | Chuyển nhượng | — |