
Hugo Andersson là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch SWE, hiện khoác áo IFK Varnamo.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
19Trận ra sân
18Đá chính
630Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,43Bàn/90 phút
210Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
3/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Sweden Superettan | 2026 | — | 19 | 18 | 630 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 3 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Sweden Superettan · mùa 2026 · 19 trận ra sân, 630 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 25/08/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/08/2020 | 21 | 100 nghìn € |
| 22/12/2020 | 21 | 200 nghìn € |
| 03/06/2021 | 22 | 300 nghìn € |
| 28/12/2021 | 22 | 350 nghìn € |
| 19/06/2022 | 23 | 350 nghìn € |
| 12/09/2022 | 23 | 400 nghìn € |
| 21/12/2022 | 23 | 500 nghìn € |
| 25/06/2023 | 24 | 600 nghìn € |
| 20/12/2023 | 24 | 500 nghìn € |
| 09/06/2024 | 25 | 500 nghìn € |
| 08/12/2024 | 25 | 400 nghìn € |
| 17/06/2025 | 26 | 400 nghìn € |
| 15/09/2025 | 26 | 375 nghìn € |
| 15/11/2025 | 26 | 350 nghìn € |
| 28/06/2026 | 27 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 350 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 28/01/2025 | Randers FC | IFK Varnamo | Hết hạn mượn 0.15M € | 150 nghìn € |
| 28/01/2022 | Malmo FF | Randers FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/11/2021 | IFK Varnamo | Malmo FF | Cho mượn | — |
| 10/08/2021 | Malmo FF | IFK Varnamo | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | Hobro | Malmo FF | Cho mượn | — |
| 24/08/2020 | Malmo FF | Hobro | Chuyển nhượng | — |
| 29/11/2019 | Trelleborgs FF | Malmo FF | Cho mượn | — |
| 17/02/2019 | Malmo FF | Trelleborgs FF | Chuyển nhượng | — |
| 07/09/2017 | Malmo U19 | Malmo FF | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2015 | Malmo FFU17 | Malmo U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật34
- Tư duy45
- Sức mạnh62
- Thể lực53