
Hrvoje Barišić là tiền vệ 35 tuổi quốc tịch BIH, hiện khoác áo HSK Zrinjski Mostar.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
9Đá chính
729Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bosnia and Herzegovina Premier League | 2026-2027 | — | 9 | 9 | 729 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bosnia and Herzegovina Premier League · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 729 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Valur Reykjavik | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
| 24/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Valur Reykjavik | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,90 |
| 27/02/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Crystal Palace | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 55/60 | 4 | 7/9 | — | 6,82 |
| 20/02/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Crystal Palace | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/36 | 0 | 1/2 | — | 6,18 |
| 19/12/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs SK Rapid Wien | H 1-1 | 79 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 38/48 | 1 | 4/9 | — | 6,66 |
| 22/08/2025 | Cúp C2 châu Âu | vs FC Utrecht | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/08/2025 | Cúp C2 châu Âu | @ Breidablik | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,70 |
| 08/08/2025 | Cúp C2 châu Âu | vs Breidablik | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/07/2025 | Cúp C1 châu Âu | vs SS Virtus | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | — |
| 09/07/2025 | Cúp C1 châu Âu | @ SS Virtus | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,00 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (30 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/04/2013 | 22 | 25 nghìn € |
| 04/11/2013 | 22 | 125 nghìn € |
| 30/09/2014 | 23 | 150 nghìn € |
| 21/07/2015 | 24 | 150 nghìn € |
| 06/01/2016 | 24 | 200 nghìn € |
| 18/07/2016 | 25 | 225 nghìn € |
| 20/01/2017 | 25 | 250 nghìn € |
| 19/07/2017 | 26 | 250 nghìn € |
| 14/02/2018 | 27 | 300 nghìn € |
| 30/07/2018 | 27 | 350 nghìn € |
| 24/02/2019 | 28 | 350 nghìn € |
| 18/06/2019 | 28 | 300 nghìn € |
| 25/09/2019 | 28 | 400 nghìn € |
| 20/12/2019 | 28 | 400 nghìn € |
| 07/04/2020 | 29 | 325 nghìn € |
| 15/12/2020 | 29 | 250 nghìn € |
| 21/03/2021 | 30 | 200 nghìn € |
| 14/06/2021 | 30 | 150 nghìn € |
| 07/12/2021 | 30 | 325 nghìn € |
| 15/06/2022 | 31 | 450 nghìn € |
| 27/11/2022 | 31 | 300 nghìn € |
| 01/06/2023 | 32 | 300 nghìn € |
| 18/12/2023 | 32 | 250 nghìn € |
| 10/06/2024 | 33 | 250 nghìn € |
| 15/09/2024 | 33 | 150 nghìn € |
| 18/12/2024 | 33 | 100 nghìn € |
| 03/06/2025 | 34 | 100 nghìn € |
| 16/12/2025 | 34 | 100 nghìn € |
| 03/03/2026 | 35 | 50 nghìn € |
| 31/05/2026 | 35 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 50 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2021 | FK Tuzla City | HSK Zrinjski Mostar | Chuyển nhượng | — |
| 04/08/2020 | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | FK Tuzla City | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | HSK Zrinjski Mostar | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | Chuyển nhượng | — |
| 12/07/2017 | Vitez | HSK Zrinjski Mostar | Chuyển nhượng | — |
| 15/07/2015 | Slaven Belupo | Vitez | Chuyển nhượng | — |
| 14/06/2015 | Vitez | Slaven Belupo | Cho mượn | — |
| 29/01/2015 | Slaven Belupo | Vitez | Chuyển nhượng | — |
| 08/07/2014 | HSK Zrinjski Mostar | Slaven Belupo | Chuyển nhượng | — |
| 08/02/2013 | NK Dugopolje | HSK Zrinjski Mostar | Hết hạn mượn 0.01M € | 10 nghìn € |
| 31/07/2011 | RNK Split | NK Dugopolje | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | NK Dugopolje | RNK Split | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | HBDNK Mosor – Sveti Jure | NK Dugopolje | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ39
- Kỹ thuật45
- Tư duy51
- Sức mạnh63
- Thể lực55