Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Hrvoje Barišić

HSK Zrinjski MostarTiền vệBIH
35Tuổi
193Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị

Hrvoje Barišić là tiền vệ 35 tuổi quốc tịch BIH, hiện khoác áo HSK Zrinjski Mostar.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

9Trận ra sân
9Đá chính
729Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bosnia and Herzegovina Premier League2026-2027—9972900000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Bosnia and Herzegovina Premier League · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 729 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Hrvoje Barišić · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
31/07/2026Cúp C3 châu Âuvs Valur ReykjavikH 2-29000000—0——6,10
24/07/2026Cúp C3 châu Âu@ Valur ReykjavikB 0-19000000—0——6,90
27/02/2026Cúp C3 châu Âu@ Crystal PalaceB 0-2900000055/6047/9—6,82
20/02/2026Cúp C3 châu Âuvs Crystal PalaceH 1-1900000026/3601/2—6,18
19/12/2025Cúp C3 châu Âuvs SK Rapid WienH 1-1790000138/4814/9—6,66
22/08/2025Cúp C2 châu Âuvs FC UtrechtB 0-2dự bị00000—0———
15/08/2025Cúp C2 châu Âu@ BreidablikT 2-19000000—0——6,70
08/08/2025Cúp C2 châu Âuvs BreidablikH 1-1dự bị00000—0———
16/07/2025Cúp C1 châu Âuvs SS VirtusT 2-19000000—0—V—
09/07/2025Cúp C1 châu Âu@ SS VirtusT 2-09000000—0——7,00

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 25 nghìn €2013: 125 nghìn €2014: 150 nghìn €2015: 150 nghìn €2016: 200 nghìn €2016: 225 nghìn €2017: 250 nghìn €2017: 250 nghìn €2018: 300 nghìn €2018: 350 nghìn €2019: 350 nghìn €2019: 300 nghìn €2019: 400 nghìn €2019: 400 nghìn €2020: 325 nghìn €2020: 250 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 325 nghìn €2022: 450 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 50 nghìn €2026: 50 nghìn €20132026
Bảng số liệu (30 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
21/04/20132225 nghìn €
04/11/201322125 nghìn €
30/09/201423150 nghìn €
21/07/201524150 nghìn €
06/01/201624200 nghìn €
18/07/201625225 nghìn €
20/01/201725250 nghìn €
19/07/201726250 nghìn €
14/02/201827300 nghìn €
30/07/201827350 nghìn €
24/02/201928350 nghìn €
18/06/201928300 nghìn €
25/09/201928400 nghìn €
20/12/201928400 nghìn €
07/04/202029325 nghìn €
15/12/202029250 nghìn €
21/03/202130200 nghìn €
14/06/202130150 nghìn €
07/12/202130325 nghìn €
15/06/202231450 nghìn €
27/11/202231300 nghìn €
01/06/202332300 nghìn €
18/12/202332250 nghìn €
10/06/202433250 nghìn €
15/09/202433150 nghìn €
18/12/202433100 nghìn €
03/06/202534100 nghìn €
16/12/202534100 nghìn €
03/03/20263550 nghìn €
31/05/20263550 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 50 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2021FK Tuzla CityHSK Zrinjski MostarChuyển nhượng—
04/08/2020Sepsi OSK Sfantul GheorgheFK Tuzla CityChuyển nhượng—
30/06/2019HSK Zrinjski MostarSepsi OSK Sfantul GheorgheChuyển nhượng—
12/07/2017VitezHSK Zrinjski MostarChuyển nhượng—
15/07/2015Slaven BelupoVitezChuyển nhượng—
14/06/2015VitezSlaven BelupoCho mượn—
29/01/2015Slaven BelupoVitezChuyển nhượng—
08/07/2014HSK Zrinjski MostarSlaven BelupoChuyển nhượng—
08/02/2013NK DugopoljeHSK Zrinjski MostarHết hạn mượn 0.01M €10 nghìn €
31/07/2011RNK SplitNK DugopoljeChuyển nhượng—
30/06/2011NK DugopoljeRNK SplitChuyển nhượng—
30/06/2010HBDNK Mosor – Sveti JureNK DugopoljeChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ39
  • Kỹ thuật45
  • Tư duy51
  • Sức mạnh63
  • Thể lực55
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com