Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Hristijan Maleski

Vlazrimi StrugaTiền đạoMKD
24Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị

Hristijan Maleski là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch MKD, hiện khoác áo Vlazrimi Struga.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

8Trận ra sân
6Đá chính
565Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,48Bàn/90 phút
188Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
North Macedonia First Football League2026-2027—8656531000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

North Macedonia First Football League · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 565 phút

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 3 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Hristijan Maleski · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
04/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs ScotlandB 0-211002002/311/2—6,43
30/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ SloveniaB 0-229001103/500/2—6,16
27/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs Thụy SĩB 0-3dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 75 nghìn €2022: 75 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 500 nghìn €20212026
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
15/12/20211975 nghìn €
16/05/20222075 nghìn €
14/12/202220250 nghìn €
18/05/202321250 nghìn €
13/12/202321200 nghìn €
21/05/202422200 nghìn €
16/10/202422150 nghìn €
16/12/202422150 nghìn €
22/05/202523150 nghìn €
17/12/202523250 nghìn €
10/06/202624500 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 500 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com