
Hou Yongyong là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Yunnan Yukun.
Tiểu sử Hou Yongyong
Hou Yongyong là tiền vệ 28 tuổi hiện thi đấu cho Yunnan Yukun, mang quốc tịch China. Mùa 2026, cầu thủ có 23 trận ra sân với 1371 phút thi đấu, ghi 1 bàn, kiến tạo 1 lần và điểm trung bình 6,38. Ở Siêu hạng Trung Quốc có 21 trận, 1 bàn, 1 kiến tạo; tại Cúp FA Trung Quốc có 2 trận. Giá trị thị trường hiện là 300 nghìn €, cao nhất đạt 400 nghìn € (2024), hợp đồng đến 30/12/2026. Lần chuyển nhượng gần nhất là từ Ranheim IL sang Yunnan Yukun ngày 25/01/2025, dạng Hết hạn mượn.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 27/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
23Trận ra sân
16Đá chính
1.371Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,07Bàn/90 phút
1371Phút/bàn
9/25Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,38Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Siêu hạng Trung Quốc | 2026 | — | 21 | 14 | 1.224 | 1 | 0 | 1 | 25 | 9 | 78% | 55% | 1 | 0 | 6,38 |
| Cúp FA Trung Quốc | 2026 | — | 2 | 2 | 147 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 83% | 100% | 0 | 0 | 6,32 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Siêu hạng Trung Quốc · mùa 2026 · 21 trận ra sân, 1.224 phút · điểm TB 6,38
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 9/25
- Sút trong vòng cấm
- 20
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 2
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 9
- Rê bóng thành công
- 5/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/14
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 296/375 (78%)
- Chuyền quyết định
- 13
- Tạt bóng chính xác
- 3/12 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 12/16 (75%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 42/76 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 13 / 17
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 29 / 17
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 114
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 14
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 25/10/2026
Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 147 phút · điểm TB 6,32
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 10/12 (83%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/4 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 4
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/10/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Qingdao West Coast | H 1-1 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 5/5 | 0 | — | — | 6,35 |
| 17/10/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Chongqing Tonglianglong | H 1-1 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | 1/1 | — | 6,32 |
| 10/10/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Shanghai Shenhua | B 1-7 | 13 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 6/6 | 0 | — | — | 6,25 |
| 02/09/2026 | Cúp FA Trung Quốc | vs Chongqing Tonglianglong | T 1-0 | 72 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/12 | 3 | 4/4 | — | 6,34 |
| 29/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Zhejiang Professional FC | B 0-6 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 19/27 | 0 | 3/5 | — | 5,49 |
| 22/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Beijing Guoan | H 3-3 | 80 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 11/13 | 0 | 0/2 | — | 6,06 |
| 15/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Dalian Yingbo | T 3-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 10/12 | 1 | 2/3 | — | 6,36 |
| 08/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Chengdu Rongcheng | T 1-0 | 96 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 10/17 | 0 | 1/1 | — | 6,41 |
| 01/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Tianjin Jinmen Tiger | B 2-3 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/19 | 1 | 2/5 | — | 6,03 |
| 26/07/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Shenzhen Peng City | T 4-3 | 26 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3/8 | 0 | 1/1 | — | 6,96 |