
Horacio Tijanovich
30Tuổi
173Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị
Horacio Tijanovich là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo CA Central Cordoba SDE.
Tiểu sử Horacio Tijanovich
Horacio Tijanovich thi đấu ở vị trí tiền đạo cho CA Central Cordoba SDE, mang quốc tịch Argentina và 30 tuổi. Chiều cao của cầu thủ là 173 cm, cân nặng 68 kg và thuận chân phải. Trong mùa 2026, cầu thủ có 23 trận với 1080 phút thi đấu, 3 kiến tạo và điểm trung bình 6,48. Giá trị thị trường hiện là 250 nghìn €, còn giá trị cao nhất từng ghi nhận là 500 nghìn € (2019). Chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 13/01/2026, từ San Martin San Juan đến CA Central Cordoba SDE, hợp đồng có hiệu lực đến 30/12/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
23Trận ra sân
12Đá chính
1.080Phút
0Bàn thắng
3Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
8/14Sút trúng/sút
69%Chuyền chính xác
6/0Vàng/Đỏ
6,48Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Argentina | 2026 | — | 23 | 12 | 1.080 | 0 | 0 | 3 | 14 | 8 | 69% | 53% | 6 | 0 | 6,48 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Argentina · mùa 2026 · 23 trận ra sân, 1.080 phút · điểm TB 6,48
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 8/14
- Sút trong vòng cấm
- 10
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 5/13
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/41
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/3/3
- Việt vị
- 4
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 195/279 (69%)
- Chuyền quyết định
- 14
- Tạt bóng chính xác
- 8/35 (22%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/29 (27%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/14
- Cắt bóng
- 10
- Phá bóng
- 28
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 83/156 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 24 / 29
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 59 / 44
- Bị tước bóng
- 12
- Mất quyền kiểm soát
- 175
- Phạm lỗi
- 15
- Bị phạm lỗi
- 41
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 6
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | VĐQG Argentina | @ Club Atlético Newell's Old Boys | B 1-2 | 16 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3/3 | 0 | 2/2 | — | 6,71 |
| 11/10/2026 | VĐQG Argentina | vs Estudiantes La Plata | H 2-2 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 6/6 | 0 | 0/1 | — | 6,74 |
| 19/09/2026 | VĐQG Argentina | vs Defensa Y Justicia | H 2-2 | 69 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 18/24 | 0 | 7/11 | V | 6,49 |
| 12/09/2026 | VĐQG Argentina | @ Boca Juniors | B 1-3 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 6/10 | 0 | 2/3 | — | 6,48 |
| 07/09/2026 | VĐQG Argentina | vs CA Independiente | B 0-1 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/6 | 0 | 1/2 | — | 6,25 |
| 30/08/2026 | VĐQG Argentina | @ Talleres Cordoba | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/08/2026 | VĐQG Argentina | @ Club Atletico Tigre | B 1-2 | 67 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 14/18 | 3 | 7/10 | — | 6,61 |
| 17/08/2026 | VĐQG Argentina | vs Instituto de Córdoba | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/20 | 0 | 1/4 | — | 6,21 |
| 11/08/2026 | VĐQG Argentina | @ Club Atlético Unión | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 19/25 | 0 | 8/14 | V | 6,27 |
| 04/08/2026 | VĐQG Argentina | vs CA San Lorenzo | T 1-0 | 78 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 18/23 | 0 | 5/10 | — | 6,51 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/02/2016 | 19 | 100 nghìn € |
| 08/10/2017 | 21 | 125 nghìn € |
| 07/05/2018 | 22 | 500 nghìn € |
| 12/12/2018 | 22 | 500 nghìn € |
| 01/08/2019 | 23 | 500 nghìn € |
| 04/12/2019 | 23 | 500 nghìn € |
| 07/04/2020 | 24 | 400 nghìn € |
| 07/02/2021 | 24 | 250 nghìn € |
| 19/10/2021 | 25 | 200 nghìn € |
| 23/05/2022 | 26 | 175 nghìn € |
| 25/10/2022 | 26 | 175 nghìn € |
| 03/07/2023 | 27 | 150 nghìn € |
| 18/12/2023 | 27 | 125 nghìn € |
| 05/06/2024 | 28 | 100 nghìn € |
| 18/12/2024 | 28 | 125 nghìn € |
| 01/06/2025 | 29 | 100 nghìn € |
| 23/09/2025 | 29 | 250 nghìn € |
| 16/12/2025 | 29 | 250 nghìn € |
| 21/05/2026 | 30 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 13/01/2026 | San Martin San Juan | CA Central Cordoba SDE | Chuyển nhượng | — |
| 19/01/2025 | Cerro Montevideo | San Martin San Juan | Chuyển nhượng | — |
| 01/09/2024 | Delfin SC | Cerro Montevideo | Chuyển nhượng | — |
| 17/03/2024 | CA Banfield | Delfin SC | Chuyển nhượng | — |
| 26/01/2023 | CA Platense | CA Banfield | Chuyển nhượng | — |
| 09/07/2021 | Gimnasia La Plata | CA Platense | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2018 | Gimnasia y Esgrima de Jujuy II | Gimnasia La Plata | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2018 | Defensa Y Justicia | Gimnasia y Esgrima de Jujuy II | Cho mượn | — |
| 30/07/2017 | Gimnasia y Esgrima de Jujuy II | Defensa Y Justicia | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2017 | Agropecuario de Carlos Casares | Gimnasia y Esgrima de Jujuy II | Cho mượn | — |
| 13/07/2016 | Gimnasia y Esgrima de Jujuy II | Agropecuario de Carlos Casares | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2015 | Gimnasia y Esgrima de Jujuy U20 | Gimnasia y Esgrima de Jujuy II | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ50
- Kỹ thuật44
- Tư duy42
- Sức mạnh46
- Thể lực42