
Horacio Calcaterra
37Tuổi
176Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị
Horacio Calcaterra là tiền vệ 37 tuổi quốc tịch PER, hiện khoác áo Universitario De Deportes.
Tiểu sử Horacio Calcaterra
Horacio Calcaterra là tiền vệ của câu lạc bộ Universitario De Deportes, mang quốc tịch Peru và sinh ngày 22/02/1989, hiện 37 tuổi. Ở mùa 2026, cầu thủ có 14 trận ra sân, 475 phút thi đấu, 1 kiến tạo và điểm trung bình 6,61. Trong Liga 1 Peru, cầu thủ có 12 trận và 1 kiến tạo; tại Copa Libertadores có 2 trận. Giá trị thị trường hiện là 150 nghìn €, cao nhất 550 nghìn € (2017), và hợp đồng đến 30/12/2026. Cầu thủ cao 176 cm, nặng 72 kg và thi đấu chân phải.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
14Trận ra sân
4Đá chính
475Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
6/9Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,61Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Liga 1 Peru | 2026 | — | 12 | 4 | 443 | 0 | 0 | 1 | 8 | 5 | 82% | 55% | 4 | 0 | 6,66 |
| Copa Libertadores | 2026 | — | 2 | 0 | 32 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 85% | 57% | 0 | 0 | 6,34 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Liga 1 Peru · mùa 2026 · 12 trận ra sân, 443 phút · điểm TB 6,66
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 5/8
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/11
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 198/239 (82%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 11/18 (61%)
- Chuyền dài chính xác
- 13/20 (65%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/12
- Cắt bóng
- 9
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 26/47 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 25 / 18
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 64
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 11
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Copa Libertadores · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 32 phút · điểm TB 6,34
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 12/14 (85%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/7 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 3
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Liga 1 Peru | @ Alianza Atletico Sullana | T 4-1 | 81 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/29 | 3 | 6/8 | V | 6,44 |
| 11/10/2026 | Liga 1 Peru | vs FBC Melgar | H 2-2 | 89 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 38/45 | 0 | 1/6 | — | 7,12 |
| 13/09/2026 | Liga 1 Peru | @ Alianza Lima | T 2-1 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/6 | 1 | 1/2 | V | 6,33 |
| 06/09/2026 | Liga 1 Peru | vs Comerciantes Unidos | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | Liga 1 Peru | @ UTC Cajamarca | T 4-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/08/2026 | Liga 1 Peru | vs Los Chankas | T 3-0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/5 | 0 | 0/1 | — | 6,78 |
| 17/08/2026 | Liga 1 Peru | @ FC Cajamarca | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/08/2026 | Liga 1 Peru | vs Sporting Cristal | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/08/2026 | Liga 1 Peru | @ Cienciano | B 0-2 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/6 | 0 | — | — | 6,00 |
| 27/05/2026 | Copa Libertadores | vs Deportes Tolima | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (22 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/02/2015 | 25 | 550 nghìn € |
| 28/09/2015 | 26 | 550 nghìn € |
| 16/06/2016 | 27 | 550 nghìn € |
| 12/12/2016 | 27 | 550 nghìn € |
| 21/06/2017 | 28 | 550 nghìn € |
| 28/12/2017 | 28 | 500 nghìn € |
| 16/04/2019 | 30 | 450 nghìn € |
| 14/02/2020 | 30 | 450 nghìn € |
| 07/04/2020 | 31 | 350 nghìn € |
| 08/12/2020 | 31 | 350 nghìn € |
| 19/05/2021 | 32 | 350 nghìn € |
| 21/11/2021 | 32 | 400 nghìn € |
| 31/05/2022 | 33 | 400 nghìn € |
| 21/11/2022 | 33 | 450 nghìn € |
| 01/06/2023 | 34 | 425 nghìn € |
| 03/09/2023 | 34 | 400 nghìn € |
| 19/11/2023 | 34 | 350 nghìn € |
| 27/05/2024 | 35 | 325 nghìn € |
| 06/11/2024 | 35 | 300 nghìn € |
| 11/06/2025 | 36 | 250 nghìn € |
| 05/11/2025 | 36 | 225 nghìn € |
| 04/06/2026 | 37 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 550 nghìn € vào năm 2017; hiện tại 150 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ50
- Kỹ thuật49
- Tư duy51
- Sức mạnh57
- Thể lực51