
Hong Yun-sang
24Tuổi
175Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
550 nghìn €Giá trị
Hong Yun-sang là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Gimcheon Sangmu Football Club.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
23Trận ra sân
17Đá chính
1.519Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,12Bàn/90 phút
759Phút/bàn
5/24Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,89Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| K League 1 | 2026 | — | 23 | 17 | 1.519 | 2 | 0 | 1 | 24 | 5 | 79% | 50% | 0 | 0 | 5,89 |
Chỉ số chi tiết từng giải
K League 1 · mùa 2026 · 23 trận ra sân, 1.519 phút · điểm TB 5,89
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 5/24
- Sút trong vòng cấm
- 20
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 17/25
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/18
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/4/4
- Việt vị
- 6
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 480/601 (79%)
- Chuyền quyết định
- 22
- Tạt bóng chính xác
- 5/21 (23%)
- Chuyền dài chính xác
- 9/22 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/33
- Cắt bóng
- 9
- Phá bóng
- 13
- Chặn cú sút
- 7
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 77/151 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 68 / 66
- Bị tước bóng
- 15
- Mất quyền kiểm soát
- 200
- Phạm lỗi
- 30
- Bị phạm lỗi
- 18
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | K League 1 | @ FC Seoul | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 32/39 | 3 | 9/17 | — | 5,70 |
| 10/10/2026 | K League 1 | vs FC Anyang | B 0-1 | 86 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 28/31 | 0 | 1/9 | — | 6,25 |
| 19/09/2026 | K League 1 | @ Bucheon FC 1995 | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 37/46 | 3 | 5/6 | — | — |
| 13/09/2026 | K League 1 | vs Gangwon FC | H 2-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/16 | 0 | 3/7 | — | 6,50 |
| 09/09/2026 | K League 1 | @ Pohang Steelers | H 0-0 | 84 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 16/21 | 2 | 2/4 | — | — |
| 06/09/2026 | K League 1 | vs Gwangju Football Club | H 2-2 | 86 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 42/44 | 3 | 7/10 | — | 6,10 |
| 29/08/2026 | K League 1 | @ Ulsan HD FC | B 1-3 | 68 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 9/20 | 2 | 3/6 | — | 5,64 |
| 25/08/2026 | K League 1 | vs Jeonbuk Hyundai Motors | H 0-0 | 69 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 28/31 | 2 | 5/8 | — | 7,05 |
| 22/08/2026 | K League 1 | @ Jeju SK FC | H 0-0 | 69 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 30/35 | 3 | 4/6 | — | 6,59 |
| 16/08/2026 | K League 1 | @ Incheon United Club | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 15/19 | 3 | 3/3 | — | 7,20 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/11/2021 | 19 | 150 nghìn € |
| 24/05/2022 | 20 | 150 nghìn € |
| 29/12/2022 | 20 | 175 nghìn € |
| 28/06/2023 | 21 | 175 nghìn € |
| 18/12/2023 | 21 | 325 nghìn € |
| 13/06/2024 | 22 | 325 nghìn € |
| 04/12/2024 | 22 | 450 nghìn € |
| 02/06/2025 | 23 | 500 nghìn € |
| 15/12/2025 | 23 | 550 nghìn € |
| 20/05/2026 | 24 | 550 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 550 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 550 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 16/11/2025 | Pohang Steelers | Gimcheon Sangmu Football Club | Chuyển nhượng | — |
| 10/07/2023 | VfL Wolfsburg | Pohang Steelers | Chuyển nhượng | — |
| 09/07/2023 | Nurnberg II | VfL Wolfsburg | Cho mượn | — |
| 30/06/2022 | VfL Wolfsburg | Nurnberg II | Chuyển nhượng 0.05M € | 50 nghìn € |
| 29/06/2022 | SKN St.Polten | VfL Wolfsburg | Cho mượn | — |
| 08/07/2021 | VfL Wolfsburg | SKN St.Polten | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Pohang Steelers | VfL Wolfsburg | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | VfL Wolfsburg U19 | Pohang Steelers | Cho mượn | — |
| 28/01/2021 | Pohang Steelers | VfL Wolfsburg U19 | Chuyển nhượng | — |
| 06/01/2021 | Pohang Steelers U18 | Pohang Steelers | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | Pohang Steelers U15 | Pohang Steelers U18 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2014 | Pohang Steelers Youth | Pohang Steelers U15 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ53
- Kỹ thuật47
- Tư duy53
- Sức mạnh46
- Thể lực44