
Hong Won-jin
26Tuổi
183Chiều cao (cm)
79Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị
Hong Won-jin là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Gimcheon Sangmu Football Club.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/08/2026 | Korean K League 2 | vs Paju Frontier FC | B 1-2 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 30/37 | 0 | 4/4 | — | 6,50 |
| 25/07/2026 | Korean K League 2 | vs Gyeongnam FC | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 41/50 | 0 | 2/6 | — | 6,48 |
| 18/07/2026 | Korean K League 2 | vs Chungnam Asan | T 1-0 | 80 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 36/49 | 0 | 5/7 | V | 6,48 |
| 10/07/2026 | Korean K League 2 | @ Suwon Football Club | B 0-5 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 64/75 | 1 | 3/6 | — | 6,37 |
| 05/07/2026 | Korean K League 2 | vs Busan I Park | H 3-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 39/51 | 1 | 1/11 | V | 6,28 |
| 07/06/2026 | Korean K League 2 | @ Gimpo FC | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 31/39 | 2 | 4/12 | — | 6,19 |
| 31/05/2026 | Korean K League 2 | vs Seoul E-Land FC | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 53/63 | 0 | 3/8 | — | 6,83 |
| 23/05/2026 | Korean K League 2 | vs Gimhae City | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 53/62 | 1 | 2/7 | — | 6,67 |
| 16/05/2026 | Korean K League 2 | vs Chungbuk Cheongju FC | H 2-2 | 86 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 25/31 | 2 | 5/8 | — | 6,35 |
| 10/05/2026 | Korean K League 2 | @ Seongnam FC | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 28/34 | 0 | 1/5 | — | 6,35 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/03/2020 | 19 | 50 nghìn € |
| 22/06/2020 | 20 | 50 nghìn € |
| 20/12/2020 | 20 | 50 nghìn € |
| 21/06/2021 | 21 | 100 nghìn € |
| 25/12/2021 | 21 | 100 nghìn € |
| 17/06/2022 | 22 | 75 nghìn € |
| 26/12/2022 | 22 | 50 nghìn € |
| 22/06/2023 | 23 | 175 nghìn € |
| 18/12/2023 | 23 | 225 nghìn € |
| 13/06/2024 | 24 | 275 nghìn € |
| 04/12/2024 | 24 | 325 nghìn € |
| 02/06/2025 | 25 | 275 nghìn € |
| 15/12/2025 | 25 | 300 nghìn € |
| 09/06/2026 | 26 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 325 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 02/08/2026 | Jeonnam Dragons | Gimcheon Sangmu Football Club | Chuyển nhượng | — |
| 17/03/2026 | Suwon Samsung Bluewings | Jeonnam Dragons | Hết hạn mượn 0.06M € | 60 nghìn € |
| 26/06/2024 | Chungbuk Cheongju FC | Suwon Samsung Bluewings | Chuyển nhượng | — |
| 02/01/2023 | Gangwon FC | Chungbuk Cheongju FC | Chuyển nhượng | — |
| 05/01/2020 | Sangji University | Gangwon FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | Busan Information High School | Sangji University | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2015 | Geoje City Public Sports Club U15 | Busan Information High School | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2013 | Unknown | Geoje City Public Sports Club U15 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2012 | Busan Sangri Elementary School | Unknown | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ47
- Kỹ thuật47
- Tư duy50
- Sức mạnh40
- Thể lực38