Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Hong Seok-Jun

Seoul E-Land FCTiền đạoKOR
22Tuổi
173Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Hong Seok-Jun là tiền đạo 22 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Seoul E-Land FC.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

21Trận ra sân
12Đá chính
1.197Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/7Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,78Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Korean K League 22026—21121.1970007282%42%205,78

Chỉ số chi tiết từng giải

Korean K League 2 · mùa 2026 · 21 trận ra sân, 1.197 phút · điểm TB 5,78

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/7
Sút trong vòng cấm
7
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
10/35
Đá phạt (bàn / sút)
0/20
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/2
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
202/244 (82%)
Chuyền quyết định
11
Tạt bóng chính xác
7/34 (20%)
Chuyền dài chính xác
4/7 (57%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/24
Cắt bóng
4
Phá bóng
5
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
59/138 (42%)
Không chiến thắng / thua
5 / 14
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
54 / 65
Bị tước bóng
17
Mất quyền kiểm soát
157
Phạm lỗi
16
Bị phạm lỗi
20

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Hong Seok-Jun · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
04/09/2026Korean K League 2@ Chungbuk Cheongju FCT 2-04000004/50——6,50
29/08/2026Korean K League 2@ Seongnam FCH 1-1450000113/1512/6——
23/08/2026Korean K League 2vs Paju Frontier FCH 1-1dự bị00000—0———
15/08/2026Korean K League 2vs Jeonnam DragonsT 2-11010031119/2213/4—6,25
07/08/2026Korean K League 2@ Gimpo FCB 0-345000007/914/8—6,65
01/08/2026Korean K League 2vs Suwon Samsung BluewingsH 2-230000006/600/1—6,49
24/07/2026Korean K League 2@ Gimhae CityH 1-133000004/501/3—6,48
19/07/2026Korean K League 2vs Cheonan CityT 1-012000008/801/3—6,42
11/07/2026Korean K League 2@ Yongin FCH 1-118000009/913/4—6,60
04/07/2026Korean K League 2vs Daegu Football ClubB 1-529001007/802/3—6,46

Giá trị thị trường qua các năm

2025: 150 nghìn €2025: 125 nghìn €2026: 150 nghìn €20252026
Bảng số liệu (3 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
03/10/202521150 nghìn €
15/12/202521125 nghìn €
09/06/202622150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 150 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
18/08/2026Chungbuk Cheongju FCSeoul E-Land FCChuyển nhượng—
01/06/2025Cheongju UniversityChungbuk Cheongju FCChuyển nhượng—
31/12/2022Goyang High SchoolCheongju UniversityChuyển nhượng—
31/12/2019Goyang FC U15Goyang High SchoolChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ53
  • Kỹ thuật43
  • Tư duy64
  • Sức mạnh31
  • Thể lực32
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com