Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Hong Seok-hyun

Jeonnam DragonsHậu vệKOR
24Tuổi
184Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị

Hong Seok-hyun là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Jeonnam Dragons.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

18Trận ra sân
16Đá chính
1.464Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,46Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Korean K League 22026—18161.4640001088%56%406,46

Chỉ số chi tiết từng giải

Korean K League 2 · mùa 2026 · 18 trận ra sân, 1.464 phút · điểm TB 6,46

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/11
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
605/687 (88%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
40/86 (46%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/23
Cắt bóng
21
Phá bóng
83
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
64/114 (56%)
Không chiến thắng / thua
29 / 22
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
35 / 28
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
90
Phạm lỗi
19
Bị phạm lỗi
11

Kỷ luật

Thẻ vàng
4
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 13/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Hong Seok-hyun · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
10/10/2026Korean K League 2vs Yongin FCT 2-1450000015/2115/6—6,60
19/09/2026Korean K League 2vs Suwon Football ClubB 0-3730000030/3547/10—5,50
13/09/2026Korean K League 2vs Gimpo FCH 2-2900000046/5011/4—5,90
05/09/2026Korean K League 2@ Gimhae CityH 2-2900000047/5312/6—6,10
28/08/2026Korean K League 2vs Cheonan CityT 1-0900000027/2912/3—7,47
23/08/2026Korean K League 2vs Hwaseong FCT 1-0900000045/4926/6—7,70
15/08/2026Korean K League 2@ Chungbuk Cheongju FCB 1-2dự bị00000—0———
10/07/2026Korean K League 2@ Suwon Football ClubB 0-5450000035/3712/4—5,89
05/07/2026Korean K League 2vs Busan I ParkH 3-3dự bị00000—0———
07/06/2026Korean K League 2@ Gimpo FCH 2-2900000051/5803/7—6,48

Giá trị thị trường qua các năm

2026: 50 nghìn €20262026
Bảng số liệu (1 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
16/08/20262050 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 50 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 50 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/12/2023Busan I ParkJeonnam DragonsCho mượn—
19/07/2023Jeonnam DragonsBusan I ParkChuyển nhượng—
02/01/2022Sun Moon UniversityJeonnam DragonsChuyển nhượng—
31/12/2019Seogwipo High SchoolSun Moon UniversityChuyển nhượng—
31/12/2016Korean high school teamSeogwipo High SchoolChuyển nhượng—
31/12/2013Seogwipo Youth FCKorean high school teamChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ33
  • Kỹ thuật38
  • Tư duy43
  • Sức mạnh55
  • Thể lực39
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com