Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Hong Jeong-un

Paju Frontier FCHậu vệKOR
31Tuổi
187Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Hong Jeong-un là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Paju Frontier FC.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

24Trận ra sân
21Đá chính
1.861Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,05Bàn/90 phút
1861Phút/bàn
3/14Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
7/1Vàng/Đỏ
5,58Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Korean K League 22026—24211.86110014373%56%715,58

Chỉ số chi tiết từng giải

Korean K League 2 · mùa 2026 · 24 trận ra sân, 1.861 phút · điểm TB 5,58

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/14
Sút trong vòng cấm
9
Sút ngoài vòng cấm
5
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/18
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
438/593 (73%)
Chuyền quyết định
10
Tạt bóng chính xác
4/8 (50%)
Chuyền dài chính xác
43/94 (45%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/27
Cắt bóng
28
Phá bóng
79
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
87/154 (56%)
Không chiến thắng / thua
40 / 36
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
47 / 31
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
176
Phạm lỗi
19
Bị phạm lỗi
18

Kỷ luật

Thẻ vàng
7
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
1

Cập nhật 20/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Hong Jeong-un · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Korean K League 2@ Gimpo FCB 1-4701011116/2111/5—6,40
10/10/2026Korean K League 2vs Busan I ParkH 1-1450000013/150——6,50
04/09/2026Korean K League 2vs Daegu Football ClubH 0-0900000020/2802/8V—
29/08/2026Korean K League 2@ Gyeongnam FCB 0-1660030018/2115/8——
23/08/2026Korean K League 2@ Seoul E-Land FCH 1-1720010011/1812/6—6,42
16/08/2026Korean K League 2vs Seongnam FCT 2-1900010023/3002/3—6,25
08/08/2026Korean K League 2vs Suwon Football ClubB 0-1900000221/3303/4—6,16
02/08/2026Korean K League 2@ Jeonnam DragonsT 2-1900000019/2102/2—6,79
26/07/2026Korean K League 2vs Ansan Greeners FCB 0-1900021361/7537/9—7,41
19/07/2026Korean K League 2@ Suwon Samsung BluewingsH 0-0900010022/2313/5—7,19

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 50 nghìn €2019: 500 nghìn €2019: 600 nghìn €2019: 600 nghìn €2020: 475 nghìn €2020: 500 nghìn €2020: 475 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 500 nghìn €2022: 550 nghìn €2022: 600 nghìn €2023: 650 nghìn €2023: 700 nghìn €2024: 650 nghìn €2024: 500 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 225 nghìn €2026: 200 nghìn €20172026
Bảng số liệu (18 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/12/20172350 nghìn €
31/01/201924500 nghìn €
31/07/201924600 nghìn €
28/12/201925600 nghìn €
07/04/202025475 nghìn €
22/06/202025500 nghìn €
20/12/202026475 nghìn €
21/06/202126500 nghìn €
25/12/202127500 nghìn €
17/06/202227550 nghìn €
26/12/202228600 nghìn €
22/06/202328650 nghìn €
18/12/202329700 nghìn €
13/06/202429650 nghìn €
04/12/202430500 nghìn €
01/05/202530300 nghìn €
15/12/202531225 nghìn €
09/06/202631200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 200 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ34
  • Kỹ thuật38
  • Tư duy43
  • Sức mạnh58
  • Thể lực50
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com