Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Hong Jeong-un

Paju Frontier FCHậu vệKOR
31Tuổi
187Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Hong Jeong-un là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Paju Frontier FC.

Tiểu sử Hong Jeong-un

Hong Jeong-un là hậu vệ của Paju Frontier FC, mang quốc tịch South Korea, sinh ngày 29/11/1994 và hiện 31 tuổi. Cầu thủ cao 187 cm, nặng 76 kg, thuận chân phải. Trong mùa 2026, cầu thủ có 24 trận ra sân với 1861 phút thi đấu và ghi 1 bàn ở Korean K League 2, điểm trung bình 5,58. Giá trị thị trường hiện là 200 nghìn €, còn giá trị cao nhất từng ghi nhận là 700 nghìn € (2023).

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 24/10/2026.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

25Trận ra sân
22Đá chính
1.951Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,05Bàn/90 phút
1951Phút/bàn
3/14Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
7/1Vàng/Đỏ
5,62Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
K League 22026—25221.95110014374%57%715,62

Chỉ số chi tiết từng giải

K League 2 · mùa 2026 · 25 trận ra sân, 1.951 phút · điểm TB 5,62

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/14
Sút trong vòng cấm
9
Sút ngoài vòng cấm
5
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/19
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
484/648 (74%)
Chuyền quyết định
10
Tạt bóng chính xác
4/9 (44%)
Chuyền dài chính xác
45/102 (44%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
30 (chưa có số thành công)
Cắt bóng
29
Phá bóng
82
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
91/158 (57%)
Không chiến thắng / thua
40 / 36
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
51 / 31
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
186
Phạm lỗi
19
Bị phạm lỗi
19

Kỷ luật

Thẻ vàng
7
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
1

Cập nhật 29/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Hong Jeong-un · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
25/10/2026K League 2vs Hwaseong FCH 1-1900000046/5534/4—6,44
17/10/2026K League 2@ Gimpo FCB 1-4701011116/2111/5—6,40
10/10/2026K League 2vs Busan I ParkH 1-1450000013/150——6,50
04/09/2026K League 2vs Daegu Football ClubH 0-0900000020/2802/8V—
29/08/2026K League 2@ Gyeongnam FCB 0-1660030018/2115/8——
23/08/2026K League 2@ Seoul E-Land FCH 1-1720010011/1812/6—6,42
16/08/2026K League 2vs Seongnam FCT 2-1900010023/3002/3—6,25
08/08/2026K League 2vs Suwon Football ClubB 0-1900000221/3303/4—6,16
02/08/2026K League 2@ Jeonnam DragonsT 2-1900000019/2102/2—6,79
26/07/2026K League 2vs Ansan Greeners FCB 0-1900021361/7537/9—7,41

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 50 nghìn €2019: 500 nghìn €2019: 600 nghìn €2019: 600 nghìn €2020: 475 nghìn €2020: 500 nghìn €2020: 475 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 500 nghìn €2022: 550 nghìn €2022: 600 nghìn €2023: 650 nghìn €2023: 700 nghìn €2024: 650 nghìn €2024: 500 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 225 nghìn €2026: 200 nghìn €20172026
Bảng số liệu (18 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/12/20172350 nghìn €
31/01/201924500 nghìn €
31/07/201924600 nghìn €
28/12/201925600 nghìn €
07/04/202025475 nghìn €
22/06/202025500 nghìn €
20/12/202026475 nghìn €
21/06/202126500 nghìn €
25/12/202127500 nghìn €
17/06/202227550 nghìn €
26/12/202228600 nghìn €
22/06/202328650 nghìn €
18/12/202329700 nghìn €
13/06/202429650 nghìn €
04/12/202430500 nghìn €
01/05/202530300 nghìn €
15/12/202531225 nghìn €
09/06/202631200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 200 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ34
  • Kỹ thuật38
  • Tư duy43
  • Sức mạnh58
  • Thể lực50
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com