
Hong Jeong-Ho
37Tuổi
186Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị
Hong Jeong-Ho là hậu vệ 37 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Suwon Samsung Bluewings.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
21Trận ra sân
16Đá chính
1.449Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/11Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,35Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Korean K League 2 | 2026 | — | 21 | 16 | 1.449 | 0 | 0 | 0 | 11 | 3 | 88% | 63% | 2 | 0 | 6,35 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Korean K League 2 · mùa 2026 · 21 trận ra sân, 1.449 phút · điểm TB 6,35
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/11
- Sút trong vòng cấm
- 9
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 823/930 (88%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 1/5 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 73/130 (56%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 14
- Phá bóng
- 44
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 57/90 (63%)
- Không chiến thắng / thua
- 40 / 23
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 17 / 10
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 123
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Korean K League 2 | vs Hwaseong FC | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | Korean K League 2 | vs Ansan Greeners FC | T 4-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Korean K League 2 | @ Seoul E-Land FC | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 22/25 | 1 | 7/8 | — | — |
| 06/09/2026 | Korean K League 2 | vs Chungnam Asan | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 48/54 | 0 | 1/3 | — | — |
| 29/08/2026 | Korean K League 2 | @ Gimpo FC | T 4-1 | 68 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 32/34 | 0 | 1/3 | — | 6,90 |
| 22/08/2026 | Korean K League 2 | @ Cheonan City | T 1-0 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/7 | 0 | — | — | 7,29 |
| 15/08/2026 | Korean K League 2 | vs Suwon Football Club | H 2-2 | 76 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 53/57 | 0 | 1/2 | — | 6,48 |
| 07/08/2026 | Korean K League 2 | vs Gimhae City | T 1-0 | 82 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 40/47 | 0 | 2/4 | — | 7,38 |
| 01/08/2026 | Korean K League 2 | @ Chungbuk Cheongju FC | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/07/2026 | Korean K League 2 | @ Busan I Park | T 4-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/22 | 1 | 1/2 | — | 6,65 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (29 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/12/2010 | 21 | 800 nghìn € |
| 13/04/2011 | 21 | 800 nghìn € |
| 01/02/2012 | 22 | 1,0 triệu € |
| 25/08/2013 | 24 | 850 nghìn € |
| 11/02/2014 | 24 | 1,0 triệu € |
| 09/07/2014 | 24 | 1,5 triệu € |
| 03/02/2015 | 25 | 1,5 triệu € |
| 30/06/2015 | 25 | 2,0 triệu € |
| 14/02/2016 | 26 | 2,5 triệu € |
| 19/11/2016 | 27 | 2,0 triệu € |
| 04/03/2017 | 27 | 2,0 triệu € |
| 18/06/2017 | 27 | 1,2 triệu € |
| 31/01/2019 | 29 | 1,4 triệu € |
| 31/07/2019 | 29 | 1,5 triệu € |
| 28/12/2019 | 30 | 1,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 30 | 1,2 triệu € |
| 22/06/2020 | 30 | 1,3 triệu € |
| 20/12/2020 | 31 | 1,1 triệu € |
| 21/06/2021 | 31 | 1,1 triệu € |
| 25/12/2021 | 32 | 1,3 triệu € |
| 17/06/2022 | 32 | 1,2 triệu € |
| 26/12/2022 | 33 | 1,0 triệu € |
| 22/06/2023 | 33 | 850 nghìn € |
| 18/12/2023 | 34 | 800 nghìn € |
| 13/06/2024 | 34 | 650 nghìn € |
| 04/12/2024 | 35 | 500 nghìn € |
| 02/06/2025 | 35 | 450 nghìn € |
| 15/12/2025 | 36 | 400 nghìn € |
| 09/06/2026 | 36 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2016; hiện tại 350 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 15/01/2026 | Jeonbuk Hyundai Motors | Suwon Samsung Bluewings | Chuyển nhượng | — |
| 12/01/2020 | Jiangsu Suning Reserves | Jeonbuk Hyundai Motors | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2019 | Jeonbuk Hyundai Motors | Jiangsu Suning Reserves | Cho mượn | — |
| 16/01/2019 | Jiangsu Suning Reserves | Jeonbuk Hyundai Motors | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2018 | Jeonbuk Hyundai Motors | Jiangsu Suning Reserves | Cho mượn | — |
| 12/01/2018 | Jiangsu Suning Reserves | Jeonbuk Hyundai Motors | Chuyển nhượng | — |
| 13/07/2017 | Jiangsu Suning FC(1994-2021) | Jiangsu Suning Reserves | Chuyển nhượng | — |
| 13/07/2016 | FC Augsburg | Jiangsu Suning FC(1994-2021) | Hết hạn mượn 6M € | 6,0 triệu € |
| 31/08/2013 | Jeju SK FC | FC Augsburg | Hết hạn mượn 2M € | 2,0 triệu € |
| 31/12/2009 | Chosun University | Jeju SK FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2007 | Jeju SK U18 | Chosun University | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2004 | Jeju SK U15 | Jeju SK U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ45
- Kỹ thuật52
- Tư duy53
- Sức mạnh39
- Thể lực33