
Hong Chang-Beom là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Seongnam FC.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
1Đá chính
163Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/6Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,50Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Korean K League 2 | 2026 | — | 7 | 1 | 163 | 0 | 0 | 0 | 6 | 2 | 79% | 33% | 1 | 0 | 5,50 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Korean K League 2 · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 163 phút · điểm TB 5,50
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/6
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 46/58 (79%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/5 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/9 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/15 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 10
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 27
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Korean K League 2 | vs Suwon Football Club | B 1-2 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 4/5 | 0 | 2/4 | V | 6,12 |
| 09/10/2026 | Korean K League 2 | @ Chungbuk Cheongju FC | B 1-3 | 73 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 16/19 | 1 | 1/5 | — | 5,80 |
| 20/09/2026 | Korean K League 2 | vs Hwaseong FC | H 2-2 | 31 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6/8 | 0 | 0/1 | — | 6,50 |
| 13/09/2026 | Korean K League 2 | @ Gyeongnam FC | B 0-1 | 21 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | 13/18 | 0 | 2/4 | — | — |
| 06/09/2026 | Korean K League 2 | @ Gimpo FC | T 2-1 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | — | — | 6,70 |
| 05/06/2026 | Korean K League 2 | vs Gimhae City | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/04/2026 | Korean K League 2 | vs Ansan Greeners FC | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/04/2026 | Korean K League 2 | @ Hwaseong FC | T 3-1 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | — | — | 6,73 |
| 28/03/2026 | Korean K League 2 | vs Gimpo FC | H 0-0 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/6 | 0 | 0/1 | — | 6,66 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/04/2021 | 22 | 25 nghìn € |
| 21/06/2021 | 22 | 350 nghìn € |
| 25/12/2021 | 23 | 350 nghìn € |
| 17/06/2022 | 23 | 400 nghìn € |
| 26/12/2022 | 24 | 400 nghìn € |
| 22/06/2023 | 24 | 350 nghìn € |
| 18/12/2023 | 25 | 300 nghìn € |
| 13/06/2024 | 25 | 250 nghìn € |
| 04/12/2024 | 26 | 200 nghìn € |
| 15/12/2025 | 27 | 175 nghìn € |
| 09/06/2026 | 27 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 125 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 16/01/2025 | FC Anyang | Seongnam FC | Chuyển nhượng | — |
| 06/01/2021 | Sungkyunkwan University | FC Anyang | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | Ulsan Hyundai Horang-i U18 | Sungkyunkwan University | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2013 | Ilsan Ari U15 | Ulsan Hyundai Horang-i U18 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2010 | Daejeon Jungang Elementary School | Ilsan Ari U15 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2007 | Daejeon Eoeun FC | Daejeon Jungang Elementary School | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ52
- Kỹ thuật41
- Tư duy56
- Sức mạnh41
- Thể lực43