Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ho Tan Tai

Ninh BìnhHậu vệVIE
28Tuổi
180Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Ho Tan Tai là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch VIE, hiện khoác áo Ninh Bình.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
V.League 12026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

V.League 1 · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/10/2026

Chỉ số 4 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ho Tan Tai · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
12/06/2024Vòng loại World Cup châu Á@ IraqB 1-3dự bị00000—0———
06/06/2024Vòng loại World Cup châu Ávs PhilippinesT 3-2dự bị00000—0———
26/03/2024Vòng loại World Cup châu Ávs IndonesiaB 0-33100000—0——6,30
21/03/2024Vòng loại World Cup châu Á@ IndonesiaB 0-11700000—0——6,70

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 25 nghìn €2020: 250 nghìn €2020: 250 nghìn €2022: 325 nghìn €2022: 350 nghìn €2022: 350 nghìn €2023: 375 nghìn €2024: 375 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 200 nghìn €20192026
Bảng số liệu (12 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/03/20192125 nghìn €
31/05/202022250 nghìn €
19/08/202022250 nghìn €
23/02/202224325 nghìn €
21/07/202224350 nghìn €
28/11/202225350 nghìn €
30/11/202326375 nghìn €
25/06/202426375 nghìn €
16/01/202527350 nghìn €
29/06/202527300 nghìn €
17/11/202528250 nghìn €
25/06/202628200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 375 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/07/2026Becamex Ho Chi Minh CityNinh Binh FCChuyển nhượng—
14/07/2024Cong An Ha Noi FCBecamex Ho Chi Minh CityChuyển nhượng—
16/01/2023Quy Nhon UnitedCong An Ha Noi FCHết hạn mượn 0.312M €312 nghìn €
29/11/2020Becamex Ho Chi Minh CityQuy Nhon UnitedCho mượn—
31/12/2017Quy Nhon UnitedBecamex Ho Chi Minh CityChuyển nhượng—
31/12/2016Quy Nhon FC YouthQuy Nhon UnitedChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com