Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Hiromichi Katano

Rayong FCHậu vệJPN
44Tuổi
179Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
25 nghìn €Giá trị

Hiromichi Katano là hậu vệ 44 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Rayong FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

2Trận ra sân
0Đá chính
2Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Thái Lan2026-2027—20200000—0%00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Thái Lan · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 2 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
0/1 (0%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 5 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Hiromichi Katano · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026VĐQG Thái Lanvs Uthai Thani ForestH 1-1dự bị00000—0———
10/10/2026VĐQG Thái Lan@ Buriram UnitedB 2-3100000—00/1——
20/09/2026VĐQG Thái Lanvs Ratchaburi FCH 1-1dự bị00000—0———
13/09/2026VĐQG Thái Lan@ Chonburi FCT 3-2dự bị00000—0———
05/09/2026VĐQG Thái Lanvs PT Prachuap FCT 1-0100000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2010: 50 nghìn €2010: 100 nghìn €2010: 50 nghìn €2015: 50 nghìn €2016: 50 nghìn €2016: 75 nghìn €2017: 125 nghìn €2017: 150 nghìn €2022: 100 nghìn €2022: 100 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 100 nghìn €2024: 75 nghìn €2024: 75 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2026: 25 nghìn €20102026
Bảng số liệu (17 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
28/01/20102750 nghìn €
17/02/201027100 nghìn €
27/12/20102850 nghìn €
10/05/20153350 nghìn €
04/04/20163350 nghìn €
16/07/20163475 nghìn €
23/02/201734125 nghìn €
02/07/201735150 nghìn €
09/01/202239100 nghìn €
14/08/202240100 nghìn €
22/01/202340100 nghìn €
24/09/202341100 nghìn €
25/02/20244175 nghìn €
25/08/20244275 nghìn €
01/05/20254350 nghìn €
21/12/20254350 nghìn €
14/05/20264425 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2017; hiện tại 25 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Rayong FCFree playerTrở lại—
11/07/2023Trat FCRayong FCChuyển nhượng—
29/08/2021Sisaket FC (1999-2022)Trat FCChuyển nhượng—
27/11/2018Trat FCSisaket FC (1999-2022)Chuyển nhượng—
25/12/2017SukhothaiTrat FCChuyển nhượng—
31/12/2015Biu Chun RangersSukhothaiChuyển nhượng—
31/12/2014Jumpasri UnitedBiu Chun RangersChuyển nhượng—
31/12/2010Giravanz KitakyushuJumpasri UnitedChuyển nhượng—
31/12/2008SP Kyoto (-2015)Giravanz KitakyushuChuyển nhượng—
31/12/2007Tochigi SCSP Kyoto (-2015)Chuyển nhượng—
31/12/2004Juntendo UniversityTochigi SCChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ42
  • Kỹ thuật40
  • Tư duy45
  • Sức mạnh46
  • Thể lực37
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com