
Hiroki Sakai là hậu vệ 36 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Auckland FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
2Trận ra sân
2Đá chính
138Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
7,18Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| A-League | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 72% | 80% | 0 | 0 | 7,70 |
| Cúp Liên lục địa | 2026 | — | 1 | 1 | 48 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 66% | 40% | 1 | 0 | 6,66 |
Chỉ số chi tiết từng giải
A-League · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,70
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 24/33 (72%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/5 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/9 (44%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/5 (80%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 18
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Cúp Liên lục địa · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 48 phút · điểm TB 6,66
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 6/9 (66%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/5 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 4
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | A-League | vs Melbourne City | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 24/33 | 2 | 4/5 | — | 7,70 |
| 27/08/2026 | Cúp Liên lục địa | @ Al Ahli SC | B 0-1 | 48 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 6/9 | 2 | 2/5 | V | 6,66 |
| 26/07/2026 | Giao hữu CLB | vs Tottenham Hotspur | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 18/21 | 2 | 2/5 | — | 6,60 |
| 23/05/2026 | A-League | vs Sydney FC | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 8/19 | 2 | 4/8 | — | 6,94 |
| 15/05/2026 | A-League | @ Adelaide United | T 3-0 | 89 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 11/17 | 2 | 4/7 | V | 7,13 |
| 09/05/2026 | A-League | vs Adelaide United | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/24 | 5 | 11/18 | — | 6,27 |
| 02/05/2026 | A-League | vs Melbourne City | H 1-1 | 120 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 38/61 | 2 | 10/16 | V | 6,27 |
| 26/04/2026 | A-League | @ Sydney FC | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 18/29 | 0 | 2/5 | — | 6,08 |
| 19/04/2026 | A-League | vs Central Coast Mariners | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 38/51 | 0 | 5/10 | V | 5,61 |
| 11/04/2026 | A-League | vs Melbourne Victory | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 27/45 | 6 | 12/15 | — | 6,60 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (37 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/06/2009 | 19 | 50 nghìn € |
| 21/12/2010 | 20 | 100 nghìn € |
| 01/07/2011 | 21 | 500 nghìn € |
| 31/12/2011 | 21 | 1,6 triệu € |
| 25/06/2012 | 22 | 2,0 triệu € |
| 12/01/2013 | 22 | 1,5 triệu € |
| 29/06/2013 | 23 | 1,8 triệu € |
| 04/11/2013 | 23 | 2,5 triệu € |
| 09/07/2014 | 24 | 3,5 triệu € |
| 03/02/2015 | 24 | 3,5 triệu € |
| 30/06/2015 | 25 | 2,5 triệu € |
| 14/02/2016 | 25 | 2,0 triệu € |
| 12/07/2016 | 26 | 2,0 triệu € |
| 15/01/2017 | 26 | 2,5 triệu € |
| 31/05/2017 | 27 | 2,5 triệu € |
| 23/01/2018 | 27 | 3,5 triệu € |
| 03/06/2018 | 28 | 6,0 triệu € |
| 15/07/2018 | 28 | 8,0 triệu € |
| 16/12/2018 | 28 | 8,0 triệu € |
| 02/06/2019 | 29 | 8,0 triệu € |
| 18/12/2019 | 29 | 8,0 triệu € |
| 12/03/2020 | 29 | 7,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 29 | 5,5 triệu € |
| 14/10/2020 | 30 | 5,5 triệu € |
| 08/04/2021 | 30 | 4,5 triệu € |
| 03/06/2021 | 31 | 4,0 triệu € |
| 13/01/2022 | 31 | 3,5 triệu € |
| 27/06/2022 | 32 | 2,5 triệu € |
| 13/11/2022 | 32 | 1,7 triệu € |
| 05/01/2023 | 32 | 1,7 triệu € |
| 26/06/2023 | 33 | 1,4 triệu € |
| 21/02/2024 | 33 | 1,0 triệu € |
| 11/06/2024 | 34 | 600 nghìn € |
| 08/01/2025 | 34 | 550 nghìn € |
| 02/06/2025 | 35 | 500 nghìn € |
| 12/01/2026 | 35 | 450 nghìn € |
| 27/05/2026 | 36 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 8,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 24/07/2024 | Urawa Red Diamonds | Auckland FC | Chuyển nhượng | — |
| 11/07/2021 | Marseille | Urawa Red Diamonds | Hết hạn mượn 1.5M € | 1,5 triệu € |
| 30/06/2016 | Hannover 96 | Marseille | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Kashiwa Reysol | Hannover 96 | Hết hạn mượn 1.2M € | 1,2 triệu € |
| 29/11/2009 | Mogi Mirim EC | Kashiwa Reysol | Cho mượn | — |
| 30/06/2009 | Kashiwa Reysol | Mogi Mirim EC | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2009 | Kashiwa Reysol U18 | Kashiwa Reysol | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ40
- Kỹ thuật46
- Tư duy48
- Sức mạnh71
- Thể lực57