Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Hiroki Sakai

Auckland FCHậu vệJPN
36Tuổi
185Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Hiroki Sakai là hậu vệ 36 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Auckland FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

2Trận ra sân
2Đá chính
138Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
7,18Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
A-League2026-2027—11900000072%80%007,70
Cúp Liên lục địa2026—11480000066%40%106,66

Chỉ số chi tiết từng giải

A-League · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,70

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
24/33 (72%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/5 (20%)
Chuyền dài chính xác
4/9 (44%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
2
Phá bóng
9
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/5 (80%)
Không chiến thắng / thua
2 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
18
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Cúp Liên lục địa · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 48 phút · điểm TB 6,66

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
6/9 (66%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
5
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/5 (40%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
4
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 27/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Hiroki Sakai · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026A-Leaguevs Melbourne CityT 3-1900000124/3324/5—7,70
27/08/2026Cúp Liên lục địa@ Al Ahli SCB 0-148000016/922/5V6,66
26/07/2026Giao hữu CLBvs Tottenham HotspurB 0-2450000118/2122/5—6,60
23/05/2026A-Leaguevs Sydney FCT 1-090001008/1924/8—6,94
15/05/2026A-League@ Adelaide UnitedT 3-0890021111/1724/7V7,13
09/05/2026A-Leaguevs Adelaide UnitedH 1-1900000015/24511/18—6,27
02/05/2026A-Leaguevs Melbourne CityH 1-11200011138/61210/16V6,27
26/04/2026A-League@ Sydney FCH 2-2900010018/2902/5—6,08
19/04/2026A-Leaguevs Central Coast MarinersB 0-1900000038/5105/10V5,61
11/04/2026A-Leaguevs Melbourne VictoryH 2-2900000027/45612/15—6,60

Giá trị thị trường qua các năm

2009: 50 nghìn €2010: 100 nghìn €2011: 500 nghìn €2011: 1,6 triệu €2012: 2,0 triệu €2013: 1,5 triệu €2013: 1,8 triệu €2013: 2,5 triệu €2014: 3,5 triệu €2015: 3,5 triệu €2015: 2,5 triệu €2016: 2,0 triệu €2016: 2,0 triệu €2017: 2,5 triệu €2017: 2,5 triệu €2018: 3,5 triệu €2018: 6,0 triệu €2018: 8,0 triệu €2018: 8,0 triệu €2019: 8,0 triệu €2019: 8,0 triệu €2020: 7,0 triệu €2020: 5,5 triệu €2020: 5,5 triệu €2021: 4,5 triệu €2021: 4,0 triệu €2022: 3,5 triệu €2022: 2,5 triệu €2022: 1,7 triệu €2023: 1,7 triệu €2023: 1,4 triệu €2024: 1,0 triệu €2024: 600 nghìn €2025: 550 nghìn €2025: 500 nghìn €2026: 450 nghìn €2026: 400 nghìn €20092026
Bảng số liệu (37 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
16/06/20091950 nghìn €
21/12/201020100 nghìn €
01/07/201121500 nghìn €
31/12/2011211,6 triệu €
25/06/2012222,0 triệu €
12/01/2013221,5 triệu €
29/06/2013231,8 triệu €
04/11/2013232,5 triệu €
09/07/2014243,5 triệu €
03/02/2015243,5 triệu €
30/06/2015252,5 triệu €
14/02/2016252,0 triệu €
12/07/2016262,0 triệu €
15/01/2017262,5 triệu €
31/05/2017272,5 triệu €
23/01/2018273,5 triệu €
03/06/2018286,0 triệu €
15/07/2018288,0 triệu €
16/12/2018288,0 triệu €
02/06/2019298,0 triệu €
18/12/2019298,0 triệu €
12/03/2020297,0 triệu €
07/04/2020295,5 triệu €
14/10/2020305,5 triệu €
08/04/2021304,5 triệu €
03/06/2021314,0 triệu €
13/01/2022313,5 triệu €
27/06/2022322,5 triệu €
13/11/2022321,7 triệu €
05/01/2023321,7 triệu €
26/06/2023331,4 triệu €
21/02/2024331,0 triệu €
11/06/202434600 nghìn €
08/01/202534550 nghìn €
02/06/202535500 nghìn €
12/01/202635450 nghìn €
27/05/202636400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 8,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 400 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
24/07/2024Urawa Red DiamondsAuckland FCChuyển nhượng—
11/07/2021MarseilleUrawa Red DiamondsHết hạn mượn 1.5M €1,5 triệu €
30/06/2016Hannover 96MarseilleChuyển nhượng—
30/06/2012Kashiwa ReysolHannover 96Hết hạn mượn 1.2M €1,2 triệu €
29/11/2009Mogi Mirim ECKashiwa ReysolCho mượn—
30/06/2009Kashiwa ReysolMogi Mirim ECChuyển nhượng—
31/01/2009Kashiwa Reysol U18Kashiwa ReysolChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ40
  • Kỹ thuật46
  • Tư duy48
  • Sức mạnh71
  • Thể lực57
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com