
Higor Platiny là tiền đạo 35 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Pacos de Ferreira.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
6Đá chính
513Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,35Bàn/90 phút
256Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Portuguese Liga 3 | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 513 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 2 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Portuguese Liga 3 · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 513 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/10/2026
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/05/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ Leixoes | B 1-2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 0/2 | — | 6,23 |
| 10/05/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs SCU Torreense | B 1-2 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | — | — | 6,32 |
| 02/05/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ Oliveirense | H 0-0 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 5/6 | 0 | 1/7 | — | 7,31 |
| 26/04/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs Pacos de Ferreira | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/04/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs Porto B | H 1-1 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/7 | 1 | 3/11 | — | 6,48 |
| 06/04/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ Uniao Leiria | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/03/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs Viseu | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (23 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/11/2013 | 23 | 50 nghìn € |
| 30/07/2015 | 24 | 300 nghìn € |
| 13/03/2016 | 25 | 750 nghìn € |
| 28/07/2016 | 25 | 750 nghìn € |
| 21/02/2017 | 26 | 1,0 triệu € |
| 25/06/2017 | 26 | 1,0 triệu € |
| 06/02/2018 | 27 | 800 nghìn € |
| 12/06/2018 | 27 | 800 nghìn € |
| 10/01/2019 | 28 | 500 nghìn € |
| 06/06/2019 | 28 | 400 nghìn € |
| 30/12/2019 | 29 | 200 nghìn € |
| 01/11/2020 | 30 | 150 nghìn € |
| 28/06/2021 | 30 | 125 nghìn € |
| 31/03/2022 | 31 | 100 nghìn € |
| 26/06/2022 | 31 | 125 nghìn € |
| 27/12/2022 | 32 | 100 nghìn € |
| 27/06/2023 | 32 | 150 nghìn € |
| 13/12/2023 | 33 | 100 nghìn € |
| 19/06/2024 | 33 | 100 nghìn € |
| 15/12/2024 | 34 | 50 nghìn € |
| 22/06/2025 | 34 | 50 nghìn € |
| 28/09/2025 | 34 | — |
| 26/07/2026 | 35 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2017; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 26/07/2026 | Lusitânia FC Lourosa | Pacos de Ferreira | Chuyển nhượng | — |
| 02/12/2025 | Free player | Lusitânia FC Lourosa | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | GD Chaves | Free player | Trở lại | — |
| 24/07/2024 | Maritimo | GD Chaves | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Moreirense | Maritimo | Chuyển nhượng | — |
| 04/08/2022 | GD Chaves | Moreirense | Chuyển nhượng | — |
| 06/07/2021 | Feirense | GD Chaves | Chuyển nhượng | — |
| 28/01/2021 | Casa Pia AC | Feirense | Chuyển nhượng | — |
| 15/09/2020 | GD Chaves | Casa Pia AC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Feirense | GD Chaves | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | GE Anápolis | Feirense | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2015 | Desportivo Aves (- 2020) | GE Anápolis | Cho mượn | — |
| 11/07/2014 | GE Anápolis | Desportivo Aves (- 2020) | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2014 | Braga B | GE Anápolis | Cho mượn | — |
| 30/06/2013 | GE Anápolis | Braga B | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2013 | Feirense | GE Anápolis | Cho mượn | — |
| 30/06/2012 | GE Anápolis | Feirense | Chuyển nhượng | — |
| 30/04/2012 | Unknown | GE Anápolis | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2011 | Inhumas EC | Unknown | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2010 | Unknown | Inhumas EC | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ59
- Kỹ thuật40
- Tư duy45
- Sức mạnh39
- Thể lực53