Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Higor Platiny

Pacos de FerreiraTiền đạoBRA
35Tuổi
178Chiều cao (cm)
71Cân nặng (kg)
—Giá trị

Higor Platiny là tiền đạo 35 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Pacos de Ferreira.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

6Trận ra sân
6Đá chính
513Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,35Bàn/90 phút
256Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Portuguese Liga 32026-2027—6651320000——20—

Chỉ số chi tiết từng giải

Portuguese Liga 3 · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 513 phút

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/10/2026

Chỉ số 7 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Higor Platiny · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/05/2026Hạng 2 Bồ Đào Nha@ LeixoesB 1-2100000—00/2—6,23
10/05/2026Hạng 2 Bồ Đào Nhavs SCU TorreenseB 1-21001001/10——6,32
02/05/2026Hạng 2 Bồ Đào Nha@ OliveirenseH 0-029000035/601/7—7,31
26/04/2026Hạng 2 Bồ Đào Nhavs Pacos de FerreiraT 2-0dự bị00000—0———
14/04/2026Hạng 2 Bồ Đào Nhavs Porto BH 1-124000005/713/11—6,48
06/04/2026Hạng 2 Bồ Đào Nha@ Uniao LeiriaH 0-0dự bị00000—0———
21/03/2026Hạng 2 Bồ Đào Nhavs ViseuB 0-3dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 50 nghìn €2015: 300 nghìn €2016: 750 nghìn €2016: 750 nghìn €2017: 1,0 triệu €2017: 1,0 triệu €2018: 800 nghìn €2018: 800 nghìn €2019: 500 nghìn €2019: 400 nghìn €2019: 200 nghìn €2020: 150 nghìn €2021: 125 nghìn €2022: 100 nghìn €2022: 125 nghìn €2022: 100 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: —2026: —20132026
Bảng số liệu (23 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
07/11/20132350 nghìn €
30/07/201524300 nghìn €
13/03/201625750 nghìn €
28/07/201625750 nghìn €
21/02/2017261,0 triệu €
25/06/2017261,0 triệu €
06/02/201827800 nghìn €
12/06/201827800 nghìn €
10/01/201928500 nghìn €
06/06/201928400 nghìn €
30/12/201929200 nghìn €
01/11/202030150 nghìn €
28/06/202130125 nghìn €
31/03/202231100 nghìn €
26/06/202231125 nghìn €
27/12/202232100 nghìn €
27/06/202332150 nghìn €
13/12/202333100 nghìn €
19/06/202433100 nghìn €
15/12/20243450 nghìn €
22/06/20253450 nghìn €
28/09/202534—
26/07/202635—

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2017; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
26/07/2026Lusitânia FC LourosaPacos de FerreiraChuyển nhượng—
02/12/2025Free playerLusitânia FC LourosaChuyển nhượng—
30/06/2025GD ChavesFree playerTrở lại—
24/07/2024MaritimoGD ChavesChuyển nhượng—
30/06/2023MoreirenseMaritimoChuyển nhượng—
04/08/2022GD ChavesMoreirenseChuyển nhượng—
06/07/2021FeirenseGD ChavesChuyển nhượng—
28/01/2021Casa Pia ACFeirenseChuyển nhượng—
15/09/2020GD ChavesCasa Pia ACChuyển nhượng—
30/06/2017FeirenseGD ChavesChuyển nhượng—
30/06/2015GE AnápolisFeirenseChuyển nhượng—
29/06/2015Desportivo Aves (- 2020)GE AnápolisCho mượn—
11/07/2014GE AnápolisDesportivo Aves (- 2020)Chuyển nhượng—
29/06/2014Braga BGE AnápolisCho mượn—
30/06/2013GE AnápolisBraga BChuyển nhượng—
29/06/2013FeirenseGE AnápolisCho mượn—
30/06/2012GE AnápolisFeirenseChuyển nhượng—
30/04/2012UnknownGE AnápolisChuyển nhượng—
31/12/2011Inhumas ECUnknownChuyển nhượng—
31/12/2010UnknownInhumas ECChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ59
  • Kỹ thuật40
  • Tư duy45
  • Sức mạnh39
  • Thể lực53
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com