
Higor Meritão là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Vila Nova.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
13Trận ra sân
7Đá chính
596Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/4Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,57Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Brazilian Serie B | 2026 | — | 12 | 6 | 506 | 0 | 0 | 2 | 4 | 0 | 83% | 46% | 1 | 0 | 6,55 |
| Brazilian Cup | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 81% | 60% | 0 | 0 | 6,86 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Brazilian Serie B · mùa 2026 · 12 trận ra sân, 506 phút · điểm TB 6,55
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 0/4
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 222/266 (83%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 15/23 (65%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/15
- Cắt bóng
- 11
- Phá bóng
- 10
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 35/76 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 28 / 32
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 56
- Phạm lỗi
- 20
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 26/10/2026
Brazilian Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,86
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 9/11 (81%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/10 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 4
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 6
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/10/2026 | Brazilian Serie B | @ Sao Bernardo | B 2-3 | 66 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 31/35 | 1 | 2/6 | — | 7,10 |
| 19/10/2026 | Brazilian Serie B | vs Gremio Novorizontino | H 2-2 | 70 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 23/34 | 1 | 6/12 | — | 6,10 |
| 12/10/2026 | Brazilian Serie B | @ Nautico (PE) | T 2-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/18 | 0 | 0/6 | V | 6,24 |
| 08/10/2026 | Brazilian Serie B | vs Cuiaba | H 0-0 | 14 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 7/9 | 0 | 1/4 | — | 6,53 |
| 04/10/2026 | Brazilian Serie B | @ Botafogo SP | T 1-0 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | 2/3 | — | 6,54 |
| 26/09/2026 | Brazilian Serie B | vs Londrina PR | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | Brazilian Serie B | vs America MG | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/09/2026 | Brazilian Serie B | @ Avaí FC | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/09/2026 | Brazilian Serie B | vs Goias Esporte Clube | T 2-0 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 2 | 3/3 | — | 6,58 |
| 05/09/2026 | Brazilian Serie B | @ Athletic Club | B 0-5 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |