
Hideyoshi Arakaki
28Tuổi
164Chiều cao (cm)
64Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị
Hideyoshi Arakaki là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch PER, hiện khoác áo Comerciantes FC.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
6Đá chính
459Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,39Bàn/90 phút
229Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Peruvian Liga 2 | 2026 | — | 7 | 6 | 459 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Peruvian Liga 2 · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 459 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 4 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/05/2026 | Liga 1 Peru | vs Cusco FC | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/05/2026 | Liga 1 Peru | @ Sporting Cristal | B 1-2 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 0/3 | — | 6,05 |
| 17/05/2026 | Liga 1 Peru | vs Comerciantes Unidos | T 2-0 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 0/1 | — | 6,78 |
| 10/05/2026 | Liga 1 Peru | @ Moquegua | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 15/03/2016 | 18 | 75 nghìn € |
| 16/06/2016 | 18 | 100 nghìn € |
| 12/12/2016 | 18 | 125 nghìn € |
| 21/06/2017 | 19 | 125 nghìn € |
| 05/09/2017 | 19 | 150 nghìn € |
| 28/12/2017 | 19 | 200 nghìn € |
| 16/04/2019 | 21 | 400 nghìn € |
| 14/02/2020 | 22 | 450 nghìn € |
| 07/04/2020 | 22 | 400 nghìn € |
| 08/12/2020 | 22 | 300 nghìn € |
| 19/05/2021 | 23 | 300 nghìn € |
| 21/11/2021 | 23 | 300 nghìn € |
| 31/05/2022 | 24 | 425 nghìn € |
| 21/11/2022 | 24 | 575 nghìn € |
| 01/06/2023 | 25 | 500 nghìn € |
| 19/11/2023 | 25 | 425 nghìn € |
| 27/05/2024 | 26 | 350 nghìn € |
| 06/11/2024 | 26 | 300 nghìn € |
| 17/06/2025 | 27 | 250 nghìn € |
| 05/11/2025 | 27 | 275 nghìn € |
| 04/06/2026 | 28 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 575 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/07/2026 | AD Tarma | Comerciantes FC | Chuyển nhượng | — |
| 12/01/2026 | Ayacucho Futbol Club | AD Tarma | Chuyển nhượng | — |
| 20/07/2025 | Univ.Cesar Vallejo | Ayacucho Futbol Club | Chuyển nhượng | — |
| 15/01/2025 | Alianza Atletico Sullana | Univ.Cesar Vallejo | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2023 | Cusco FC | Alianza Atletico Sullana | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | Deportivo Municipal | Cusco FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2022 | UTC Cajamarca | Deportivo Municipal | Cho mượn | — |
| 31/12/2021 | Deportivo Municipal | UTC Cajamarca | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2020 | FBC Melgar | Deportivo Municipal | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | Universidad San Martin | FBC Melgar | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2015 | Universidad San Martín de Porres II | Universidad San Martin | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ55
- Tư duy56
- Sức mạnh37
- Thể lực35
- Kỹ thuật54