
Heythem Mhamedi là tiền vệ 37 tuổi quốc tịch TUN, hiện khoác áo E.Gawafel.S.Gafsa.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/07/2016 | 27 | 100 nghìn € |
| 14/02/2017 | 28 | 175 nghìn € |
| 27/06/2017 | 28 | 175 nghìn € |
| 22/01/2018 | 28 | 225 nghìn € |
| 08/06/2018 | 29 | 250 nghìn € |
| 16/01/2019 | 29 | 250 nghìn € |
| 27/06/2019 | 30 | 250 nghìn € |
| 06/01/2020 | 30 | 250 nghìn € |
| 17/12/2021 | 32 | 175 nghìn € |
| 24/06/2022 | 33 | 75 nghìn € |
| 03/09/2022 | 0 | — |
| 28/12/2023 | 34 | 25 nghìn € |
| 26/06/2024 | 35 | 25 nghìn € |
| 29/12/2024 | 35 | 25 nghìn € |
| 02/06/2025 | 36 | 25 nghìn € |
| 15/09/2025 | 0 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2020; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/10/2026 | E.Gawafel.S.Gafsa | Football Club Mdhilla | Chuyển nhượng | — |
| 03/09/2022 | Etoile Metlaoui | E.Gawafel.S.Gafsa | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2022 | Olympique de Beja | Etoile Metlaoui | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2021 | Al-Sahel Club | Olympique de Beja | Chuyển nhượng | — |
| 20/10/2020 | Etoile Metlaoui | Al-Sahel Club | Chuyển nhượng | — |
| 15/07/2016 | E.Gawafel.S.Gafsa | Etoile Metlaoui | Chuyển nhượng | — |