
herwin saputra
Hậu vệINA
35Tuổi
178Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
25 nghìn €Giá trị
herwin saputra là hậu vệ 35 tuổi quốc tịch INA.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/07/2018 | 27 | 75 nghìn € |
| 21/12/2018 | 27 | 50 nghìn € |
| 26/12/2019 | 28 | 50 nghìn € |
| 16/06/2021 | 30 | 50 nghìn € |
| 13/12/2021 | 30 | 50 nghìn € |
| 21/07/2022 | 31 | 50 nghìn € |
| 09/03/2023 | 32 | 50 nghìn € |
| 13/12/2023 | 32 | 50 nghìn € |
| 18/12/2025 | 34 | 25 nghìn € |
| 19/05/2026 | 35 | 25 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 75 nghìn € vào năm 2018; hiện tại 25 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 26/08/2026 | Free player | Persikad | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2026 | Semen Padang | Free player | Trở lại | — |
| 29/06/2026 | Persela Lamongan | Semen Padang | Cho mượn | — |
| 13/01/2026 | Semen Padang | Persela Lamongan | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | PSBS Biak | Semen Padang | Chuyển nhượng | — |
| 13/07/2024 | Sriwijaya FC | PSBS Biak | Chuyển nhượng | — |
| 03/07/2023 | Rans Nusantara FC | Sriwijaya FC | Chuyển nhượng | — |
| 11/05/2022 | Persita Tangerang | Rans Nusantara FC | Chuyển nhượng | — |
| 19/04/2021 | Persikabo 1973 | Persita Tangerang | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | Mitra Kukar | Persikabo 1973 | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2017 | Gresik United FC | Mitra Kukar | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | Bhayangkara Presisi Indonesia FC | Gresik United FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2015 | Persip Pekalongan | Bhayangkara Presisi Indonesia FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2011 | Persipon Pontianak | Persip Pekalongan | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2009 | PSM Makassar U20 | Persipon Pontianak | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2008 | Free player | PSM Makassar U20 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ49
- Kỹ thuật44
- Tư duy61
- Sức mạnh33
- Thể lực26