
Herve Toure là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch CIV, hiện khoác áo OFK Beograd.
Tiểu sử Herve Toure
Herve Toure là tiền đạo của OFK Beograd, mang quốc tịch Ivory Coast và 26 tuổi. Cầu thủ sinh ngày 20/05/2000 và thuận chân phải. Trong mùa 2026-2027, Herve Toure ra sân 2 trận tại SuperLiga Serbia với tổng 36 phút thi đấu. Hợp đồng với câu lạc bộ có hiệu lực đến 29/06/2029, giá trị thị trường được ghi nhận là 200 nghìn €. Chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 12/07/2026, khi cầu thủ chuyển từ Boulogne đến OFK Beograd.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
0Đá chính
36Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
70%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,72Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SuperLiga Serbia | 2026-2027 | — | 2 | 0 | 36 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 70% | 66% | 0 | 0 | 6,72 |
Chỉ số chi tiết từng giải
SuperLiga Serbia · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 36 phút · điểm TB 6,72
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 21/30 (70%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/4 (25%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/12 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 10
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | SuperLiga Serbia | @ Macva Sabac | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/10/2026 | SuperLiga Serbia | @ Mladost Lucani | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | SuperLiga Serbia | vs Radnicki 1923 Kragujevac | B 3-5 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | SuperLiga Serbia | @ Radnicki Nis | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/09/2026 | SuperLiga Serbia | vs FK IMT Belgrad | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/09/2026 | SuperLiga Serbia | @ Partizan Belgrade | B 1-3 | 17 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 6/10 | 0 | 4/5 | — | 6,09 |
| 23/08/2026 | SuperLiga Serbia | vs Zemun | T 1-0 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 15/20 | 1 | 4/7 | — | 7,12 |
| 16/08/2026 | SuperLiga Serbia | @ FK Čukarički | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/08/2026 | SuperLiga Serbia | vs FK Zeleznicar Pancevo | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/08/2026 | SuperLiga Serbia | @ Novi Pazar | T 4-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (4 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/12/2024 | 24 | 100 nghìn € |
| 25/05/2025 | 25 | 150 nghìn € |
| 10/12/2025 | 25 | 150 nghìn € |
| 04/06/2026 | 26 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 12/07/2026 | Boulogne | OFK Beograd | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | FK Javor Ivanjica | Boulogne | Cho mượn | — |
| 13/02/2026 | Boulogne | FK Javor Ivanjica | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Boulogne II | Boulogne | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Stade Portelois | Boulogne II | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ49
- Kỹ thuật47
- Tư duy53
- Sức mạnh45
- Thể lực47