Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Herve Kage

Excelsior VirtonTiền đạoCOD
37Tuổi
178Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
—Giá trị

Herve Kage là tiền đạo 37 tuổi quốc tịch COD, hiện khoác áo Excelsior Virton.

Tiểu sử Herve Kage

Tiền đạo Herve Kage, sinh ngày 10/04/1989 và 37 tuổi, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Excelsior Virton và mang quốc tịch Democratic Republic of the Congo. Cầu thủ cao 178 cm, nặng 70 kg và thuận chân phải. Giá trị thị trường cao nhất được ghi nhận là 1,5 triệu € (2014). Chuyển nhượng gần nhất được ghi nhận là từ Stade Everois RC đến BX Brussels vào ngày 30/06/2026.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 19/10/2026.

Giá trị thị trường qua các năm

2009: 250 nghìn €2009: 250 nghìn €2010: 500 nghìn €2010: 600 nghìn €2011: 500 nghìn €2011: 500 nghìn €2011: 400 nghìn €2012: 500 nghìn €2013: 650 nghìn €2013: 1,0 triệu €2013: 1,5 triệu €2014: 1,5 triệu €2014: 1,5 triệu €2014: 1,5 triệu €2014: 1,2 triệu €2015: 1,0 triệu €2015: 900 nghìn €2016: 750 nghìn €2016: 900 nghìn €2017: 1,2 triệu €2017: 1,2 triệu €2019: 400 nghìn €2019: 250 nghìn €2019: 400 nghìn €2019: 400 nghìn €2020: 325 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 400 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: —20092023
Bảng số liệu (35 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
01/09/200920250 nghìn €
03/09/200920250 nghìn €
24/01/201020500 nghìn €
27/07/201021600 nghìn €
07/01/201121500 nghìn €
09/01/201121500 nghìn €
05/09/201122400 nghìn €
23/06/201223500 nghìn €
06/01/201323650 nghìn €
17/02/2013231,0 triệu €
24/06/2013241,5 triệu €
05/02/2014241,5 triệu €
09/02/2014241,5 triệu €
27/06/2014251,5 triệu €
04/10/2014251,2 triệu €
23/06/2015261,0 triệu €
21/10/201526900 nghìn €
06/02/201626750 nghìn €
14/07/201627900 nghìn €
20/01/2017271,2 triệu €
05/06/2017281,2 triệu €
06/01/201929400 nghìn €
16/06/201930250 nghìn €
12/09/201930400 nghìn €
12/12/201930400 nghìn €
07/04/202030325 nghìn €
18/01/202131250 nghìn €
22/06/202132200 nghìn €
29/09/202132300 nghìn €
21/12/202132400 nghìn €
18/04/202233300 nghìn €
04/10/202233200 nghìn €
21/12/202233150 nghìn €
29/05/202334100 nghìn €
18/10/202334—

Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2014; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Stade Everois RCBX BrusselsChuyển nhượng—
31/08/2024zelzateStade Everois RCChuyển nhượng—
11/08/2023Excelsior VirtonzelzateChuyển nhượng—
28/01/2022FC BotosaniExcelsior VirtonChuyển nhượng—
12/07/2021Swift HesperangeFC BotosaniChuyển nhượng—
30/06/2021Free playerSwift HesperangeChuyển nhượng—
30/06/2020KV KortrijkFree playerTrở lại—
29/06/2019Adana DemirsporKV KortrijkCho mượn—
02/08/2018KV KortrijkAdana DemirsporChuyển nhượng—
28/06/2018Kardemir KarabüksporKV KortrijkCho mượn—
07/01/2018KV KortrijkKardemir KarabüksporChuyển nhượng—
29/07/2015Racing GenkKV KortrijkChuyển nhượng—
27/07/2014KAA GentRacing GenkHết hạn mượn 0.8M €800 nghìn €
23/01/2013RC Sporting CharleroiKAA GentHết hạn mượn 0.3M €300 nghìn €
29/06/2011Beitar JerusalemRC Sporting CharleroiCho mượn—
31/01/2011RC Sporting CharleroiBeitar JerusalemChuyển nhượng—
30/06/2009Anderlecht U19RC Sporting CharleroiChuyển nhượng—
29/06/2008Union Saint-GilloiseAnderlecht U19Cho mượn—
31/12/2007Anderlecht U19Union Saint-GilloiseChuyển nhượng—
29/06/2007RKC WaalwijkAnderlecht U19Cho mượn—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com