
Herve Kage là tiền đạo 37 tuổi quốc tịch COD, hiện khoác áo Excelsior Virton.
Tiểu sử Herve Kage
Tiền đạo Herve Kage, sinh ngày 10/04/1989 và 37 tuổi, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Excelsior Virton và mang quốc tịch Democratic Republic of the Congo. Cầu thủ cao 178 cm, nặng 70 kg và thuận chân phải. Giá trị thị trường cao nhất được ghi nhận là 1,5 triệu € (2014). Chuyển nhượng gần nhất được ghi nhận là từ Stade Everois RC đến BX Brussels vào ngày 30/06/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 19/10/2026.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (35 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/09/2009 | 20 | 250 nghìn € |
| 03/09/2009 | 20 | 250 nghìn € |
| 24/01/2010 | 20 | 500 nghìn € |
| 27/07/2010 | 21 | 600 nghìn € |
| 07/01/2011 | 21 | 500 nghìn € |
| 09/01/2011 | 21 | 500 nghìn € |
| 05/09/2011 | 22 | 400 nghìn € |
| 23/06/2012 | 23 | 500 nghìn € |
| 06/01/2013 | 23 | 650 nghìn € |
| 17/02/2013 | 23 | 1,0 triệu € |
| 24/06/2013 | 24 | 1,5 triệu € |
| 05/02/2014 | 24 | 1,5 triệu € |
| 09/02/2014 | 24 | 1,5 triệu € |
| 27/06/2014 | 25 | 1,5 triệu € |
| 04/10/2014 | 25 | 1,2 triệu € |
| 23/06/2015 | 26 | 1,0 triệu € |
| 21/10/2015 | 26 | 900 nghìn € |
| 06/02/2016 | 26 | 750 nghìn € |
| 14/07/2016 | 27 | 900 nghìn € |
| 20/01/2017 | 27 | 1,2 triệu € |
| 05/06/2017 | 28 | 1,2 triệu € |
| 06/01/2019 | 29 | 400 nghìn € |
| 16/06/2019 | 30 | 250 nghìn € |
| 12/09/2019 | 30 | 400 nghìn € |
| 12/12/2019 | 30 | 400 nghìn € |
| 07/04/2020 | 30 | 325 nghìn € |
| 18/01/2021 | 31 | 250 nghìn € |
| 22/06/2021 | 32 | 200 nghìn € |
| 29/09/2021 | 32 | 300 nghìn € |
| 21/12/2021 | 32 | 400 nghìn € |
| 18/04/2022 | 33 | 300 nghìn € |
| 04/10/2022 | 33 | 200 nghìn € |
| 21/12/2022 | 33 | 150 nghìn € |
| 29/05/2023 | 34 | 100 nghìn € |
| 18/10/2023 | 34 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2014; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Stade Everois RC | BX Brussels | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2024 | zelzate | Stade Everois RC | Chuyển nhượng | — |
| 11/08/2023 | Excelsior Virton | zelzate | Chuyển nhượng | — |
| 28/01/2022 | FC Botosani | Excelsior Virton | Chuyển nhượng | — |
| 12/07/2021 | Swift Hesperange | FC Botosani | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Free player | Swift Hesperange | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | KV Kortrijk | Free player | Trở lại | — |
| 29/06/2019 | Adana Demirspor | KV Kortrijk | Cho mượn | — |
| 02/08/2018 | KV Kortrijk | Adana Demirspor | Chuyển nhượng | — |
| 28/06/2018 | Kardemir Karabükspor | KV Kortrijk | Cho mượn | — |
| 07/01/2018 | KV Kortrijk | Kardemir Karabükspor | Chuyển nhượng | — |
| 29/07/2015 | Racing Genk | KV Kortrijk | Chuyển nhượng | — |
| 27/07/2014 | KAA Gent | Racing Genk | Hết hạn mượn 0.8M € | 800 nghìn € |
| 23/01/2013 | RC Sporting Charleroi | KAA Gent | Hết hạn mượn 0.3M € | 300 nghìn € |
| 29/06/2011 | Beitar Jerusalem | RC Sporting Charleroi | Cho mượn | — |
| 31/01/2011 | RC Sporting Charleroi | Beitar Jerusalem | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | Anderlecht U19 | RC Sporting Charleroi | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2008 | Union Saint-Gilloise | Anderlecht U19 | Cho mượn | — |
| 31/12/2007 | Anderlecht U19 | Union Saint-Gilloise | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2007 | RKC Waalwijk | Anderlecht U19 | Cho mượn | — |