
Heron là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Londrina PR.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
30Trận ra sân
25Đá chính
1.967Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
6/18Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,33Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie B Brazil | 2026 | — | 30 | 25 | 1.967 | 0 | 0 | 2 | 18 | 6 | 74% | 59% | 2 | 0 | 6,33 |
| Copa do Brasil | 2026 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie B Brazil · mùa 2026 · 30 trận ra sân, 1.967 phút · điểm TB 6,33
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 6/18
- Sút trong vòng cấm
- 15
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 5
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 11/27
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/32
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 498/671 (74%)
- Chuyền quyết định
- 14
- Tạt bóng chính xác
- 11/76 (14%)
- Chuyền dài chính xác
- 22/84 (26%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/36
- Cắt bóng
- 22
- Phá bóng
- 83
- Chặn cú sút
- 6
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 134/227 (59%)
- Không chiến thắng / thua
- 55 / 24
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 79 / 69
- Bị tước bóng
- 12
- Mất quyền kiểm soát
- 339
- Phạm lỗi
- 32
- Bị phạm lỗi
- 32
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Copa do Brasil · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/03/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Serie B Brazil | vs Cuiaba | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 23/31 | 1 | 5/12 | — | 7,04 |
| 14/10/2026 | Serie B Brazil | @ Athletic Club | H 2-2 | 80 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 24/32 | 0 | 3/10 | — | 6,04 |
| 08/10/2026 | Serie B Brazil | @ Avaí FC | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 42/53 | 3 | 6/11 | — | 6,25 |
| 03/10/2026 | Serie B Brazil | vs Criciuma | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/09/2026 | Serie B Brazil | @ Vila Nova | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/21 | 0 | 2/2 | — | 5,70 |
| 21/09/2026 | Serie B Brazil | vs Fortaleza | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 27/37 | 1 | 1/7 | — | 5,03 |
| 16/09/2026 | Serie B Brazil | vs Ponte Preta | T 6-0 | 66 | 0 | 1 | 2 | 0 | 2 | 18/23 | 1 | 4/10 | — | 7,14 |
| 11/09/2026 | Serie B Brazil | @ Sao Bernardo | T 2-1 | 82 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 15/27 | 2 | 9/12 | — | 6,27 |
| 06/09/2026 | Serie B Brazil | vs Operario Ferroviario PR | B 1-2 | 29 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 12/13 | 1 | 3/6 | — | 6,19 |
| 02/09/2026 | Serie B Brazil | vs Esporte Clube Juventude | H 0-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 0/1 | — | 6,47 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 15/10/2019 | 19 | 50 nghìn € |
| 26/11/2019 | 19 | 50 nghìn € |
| 08/09/2020 | 20 | 450 nghìn € |
| 08/02/2021 | 20 | 650 nghìn € |
| 11/08/2021 | 20 | 600 nghìn € |
| 05/10/2021 | 21 | 400 nghìn € |
| 27/12/2021 | 21 | 350 nghìn € |
| 19/06/2022 | 21 | 250 nghìn € |
| 04/11/2022 | 22 | 400 nghìn € |
| 06/04/2023 | 22 | 400 nghìn € |
| 17/07/2023 | 22 | 400 nghìn € |
| 26/11/2023 | 23 | 400 nghìn € |
| 17/04/2024 | 23 | 400 nghìn € |
| 26/11/2024 | 24 | 400 nghìn € |
| 26/06/2025 | 24 | 400 nghìn € |
| 23/11/2025 | 25 | 400 nghìn € |
| 18/05/2026 | 25 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 650 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 350 nghìn €.