
Hernan Galindez là thủ môn 39 tuổi quốc tịch ECU, hiện khoác áo CA Huracan.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (36 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 02/09/2008 | 21 | 250 nghìn € |
| 19/12/2008 | 21 | 250 nghìn € |
| 17/05/2009 | 22 | 250 nghìn € |
| 05/10/2009 | 22 | 250 nghìn € |
| 21/01/2010 | 22 | 300 nghìn € |
| 20/04/2010 | 23 | 500 nghìn € |
| 31/12/2010 | 23 | 600 nghìn € |
| 10/07/2013 | 26 | 600 nghìn € |
| 26/12/2013 | 26 | 750 nghìn € |
| 03/08/2014 | 27 | 750 nghìn € |
| 29/12/2014 | 27 | 750 nghìn € |
| 29/06/2015 | 28 | 700 nghìn € |
| 29/12/2015 | 28 | 750 nghìn € |
| 29/07/2016 | 29 | 750 nghìn € |
| 29/12/2016 | 29 | 750 nghìn € |
| 13/07/2017 | 30 | 700 nghìn € |
| 29/12/2017 | 30 | 600 nghìn € |
| 19/07/2018 | 31 | 600 nghìn € |
| 29/12/2018 | 31 | 600 nghìn € |
| 29/06/2019 | 32 | 750 nghìn € |
| 29/12/2019 | 32 | 700 nghìn € |
| 07/04/2020 | 33 | 550 nghìn € |
| 13/10/2020 | 33 | 600 nghìn € |
| 29/12/2020 | 33 | 600 nghìn € |
| 10/06/2021 | 34 | 500 nghìn € |
| 29/12/2021 | 34 | 600 nghìn € |
| 27/03/2022 | 34 | 600 nghìn € |
| 15/06/2022 | 35 | 600 nghìn € |
| 14/11/2022 | 35 | 600 nghìn € |
| 13/07/2023 | 36 | 500 nghìn € |
| 04/12/2023 | 36 | 350 nghìn € |
| 11/06/2024 | 37 | 350 nghìn € |
| 12/12/2024 | 37 | 350 nghìn € |
| 01/06/2025 | 38 | 350 nghìn € |
| 16/12/2025 | 38 | 325 nghìn € |
| 21/05/2026 | 39 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 750 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 300 nghìn €.