Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Hernan Galindez

CA HuracanThủ mônECU
39Tuổi
189Chiều cao (cm)
84Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Hernan Galindez là thủ môn 39 tuổi quốc tịch ECU, hiện khoác áo CA Huracan.

Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải

34Trận ra sân
34Đá chính
3.120Phút
92Cứu thua
63%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,71Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Argentina2026—29292.6708271563%80%006,74
World Cup2026—4436090061%—006,50
Cúp Kirin2026—119010062%—006,58

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Argentina · mùa 2026 · 29 trận ra sân, 2.670 phút · điểm TB 6,74

Thủ môn

Cứu thua
82
Đấm bóng
7
Băng ra (thành công / tổng)
7/8
Bắt bóng bổng tốt
21

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
15
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
514/805 (63%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
151/442 (34%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
17/21 (80%)
Không chiến thắng / thua
6 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
11 / 3
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
299
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
7

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

World Cup · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 360 phút · điểm TB 6,50

Thủ môn

Cứu thua
9
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
1

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
58/94 (61%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
17/53 (32%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
36
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/07/2026

Cúp Kirin · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,58

Thủ môn

Cứu thua
1
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
18/29 (62%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
9/20 (45%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
11
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Hernan Galindez · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/10/2026VĐQG Argentinavs Gimnasia La PlataB 1-29041014/170——6,58
11/10/2026VĐQG Argentina@ CA Barracas CentralB 0-29010015/180——5,67
05/10/2026Cúp Kirinvs PanamaH 1-1dự bị000—0———
01/10/2026Cúp Kirin@ Nhật BảnH 0-09010018/290——6,58
24/09/2026Giao hữu quốc tế@ Hàn QuốcB 0-39020022/320——5,69
20/09/2026VĐQG Argentina@ River PlateT 2-19020310/4103/3—5,88
14/09/2026VĐQG Argentinavs Racing Club de AvellanedaT 2-19070213/2201/1—7,96
05/09/2026VĐQG Argentina@ BelgranoH 1-19070019/270——8,30
30/08/2026VĐQG Argentinavs AA Estudiantes (Río Cuarto)H 1-19000016/180——6,02
23/08/2026VĐQG Argentinavs Deportivo RiestraH 0-09020114/2002/2—6,94

Giá trị thị trường qua các năm

2008: 250 nghìn €2008: 250 nghìn €2009: 250 nghìn €2009: 250 nghìn €2010: 300 nghìn €2010: 500 nghìn €2010: 600 nghìn €2013: 600 nghìn €2013: 750 nghìn €2014: 750 nghìn €2014: 750 nghìn €2015: 700 nghìn €2015: 750 nghìn €2016: 750 nghìn €2016: 750 nghìn €2017: 700 nghìn €2017: 600 nghìn €2018: 600 nghìn €2018: 600 nghìn €2019: 750 nghìn €2019: 700 nghìn €2020: 550 nghìn €2020: 600 nghìn €2020: 600 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 600 nghìn €2022: 600 nghìn €2022: 600 nghìn €2022: 600 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 350 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 350 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 325 nghìn €2026: 300 nghìn €20082026
Bảng số liệu (36 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
02/09/200821250 nghìn €
19/12/200821250 nghìn €
17/05/200922250 nghìn €
05/10/200922250 nghìn €
21/01/201022300 nghìn €
20/04/201023500 nghìn €
31/12/201023600 nghìn €
10/07/201326600 nghìn €
26/12/201326750 nghìn €
03/08/201427750 nghìn €
29/12/201427750 nghìn €
29/06/201528700 nghìn €
29/12/201528750 nghìn €
29/07/201629750 nghìn €
29/12/201629750 nghìn €
13/07/201730700 nghìn €
29/12/201730600 nghìn €
19/07/201831600 nghìn €
29/12/201831600 nghìn €
29/06/201932750 nghìn €
29/12/201932700 nghìn €
07/04/202033550 nghìn €
13/10/202033600 nghìn €
29/12/202033600 nghìn €
10/06/202134500 nghìn €
29/12/202134600 nghìn €
27/03/202234600 nghìn €
15/06/202235600 nghìn €
14/11/202235600 nghìn €
13/07/202336500 nghìn €
04/12/202336350 nghìn €
11/06/202437350 nghìn €
12/12/202437350 nghìn €
01/06/202538350 nghìn €
16/12/202538325 nghìn €
21/05/202639300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 750 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 300 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
07/01/2024Sociedad Deportiva AucasCA HuracanHết hạn mượn 0.34M €340 nghìn €
02/07/2022Universidad de ChileSociedad Deportiva AucasHết hạn mượn 0.24M €240 nghìn €
03/01/2022CD Universidad CatólicaUniversidad de ChileChuyển nhượng—
21/01/2013Rangers TalcaCD Universidad CatólicaChuyển nhượng—
09/01/2013CD Universidad CatólicaRangers TalcaCho mượn—
27/02/2012Rangers TalcaCD Universidad CatólicaChuyển nhượng—
31/12/2011CA Rosario CentralRangers TalcaChuyển nhượng—
29/06/2011QuilmesCA Rosario CentralCho mượn—
30/06/2010CA Rosario CentralQuilmesChuyển nhượng—
30/06/2008CA Rosario Central IICA Rosario CentralChuyển nhượng—
31/12/2005Rosario Central U20CA Rosario Central IIChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực62
  • Chỉ số 174
  • Chỉ số 251
  • Chỉ số 464
  • Chỉ số 361
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com