
Herman Sjögrell là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch SWE, hiện khoác áo Inter Turku.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
22Trận ra sân
22Đá chính
1.872Phút
7Bàn thắng
3Kiến tạo
0,34Bàn/90 phút
267Phút/bàn
30/76Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,46Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Finnish Veikkausliiga | 2026 | — | 21 | 21 | 1.808 | 7 | 3 | 2 | 76 | 30 | 72% | 45% | 2 | 0 | 6,77 |
| Finland Suomen Cup | 2026 | — | 1 | 1 | 64 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Finland Liiga Cup | — | — | 1 | 1 | 46 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Finnish Veikkausliiga · mùa 2026 · 21 trận ra sân, 1.808 phút · điểm TB 6,77
Tấn công
- Bàn thắng
- 7
- Phạt đền ghi
- 3
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 30/76
- Sút trong vòng cấm
- 17
- Sút ngoài vòng cấm
- 59
- Dội khung gỗ
- 2
- Cơ hội lớn tạo ra
- 8
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 18/43
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/51
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/6/6
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 395/547 (72%)
- Chuyền quyết định
- 26
- Tạt bóng chính xác
- 11/68 (16%)
- Chuyền dài chính xác
- 37/63 (58%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/17
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 16
- Chặn cú sút
- 22
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 95/210 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 26
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 86 / 89
- Bị tước bóng
- 29
- Mất quyền kiểm soát
- 330
- Phạm lỗi
- 29
- Bị phạm lỗi
- 51
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/08/2026
Finland Suomen Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 64 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/09/2026
Finland Liiga Cup · 1 trận ra sân, 46 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/02/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs AC Oulu | B 1-2 | 32 | 1 | 0 | 3 | 1 | 1 | 10/12 | 0 | 1/4 | — | 7,62 |
| 11/10/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs KuPs | T 1-0 | 23 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 14/18 | 0 | 1/5 | — | 7,20 |
| 07/10/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ Gnistan Helsinki | H 0-0 | 85 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 19/27 | 0 | 2/6 | V | 6,30 |
| 18/09/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ AC Oulu | T 1-0 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/12 | 0 | 2/5 | — | 6,51 |
| 14/09/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs Vaasa VPS | T 1-0 | 73 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 20/28 | 2 | 3/6 | — | 8,03 |
| 09/09/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ HJK Helsinki | B 1-2 | 67 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | 12/21 | 1 | 4/8 | — | 6,66 |
| 31/08/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs KuPs | T 1-0 | 74 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 15/21 | 1 | 3/4 | — | 6,59 |
| 22/08/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs AC Oulu | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 4 | 3 | 0 | 10/17 | 0 | 4/6 | — | 6,60 |
| 16/08/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ HJK Helsinki | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 5 | 0 | 1 | 28/37 | 2 | 7/10 | — | 6,21 |
| 08/08/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs Vaasa VPS | B 1-3 | 90 | 0 | 1 | 4 | 1 | 5 | 15/24 | 0 | 7/9 | — | 7,70 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/10/2020 | 19 | 50 nghìn € |
| 04/07/2021 | 20 | 300 nghìn € |
| 16/12/2021 | 20 | 250 nghìn € |
| 23/06/2022 | 21 | 200 nghìn € |
| 27/12/2022 | 21 | 200 nghìn € |
| 26/06/2023 | 22 | 200 nghìn € |
| 07/12/2023 | 22 | 250 nghìn € |
| 12/06/2024 | 23 | 275 nghìn € |
| 19/12/2024 | 23 | 275 nghìn € |
| 17/06/2025 | 24 | 250 nghìn € |
| 18/11/2025 | 24 | 250 nghìn € |
| 14/06/2026 | 25 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 23/08/2026 | Jaro | Inter Turku | Hết hạn mượn 0.035M € | 35 nghìn € |
| 22/01/2026 | IK Sirius FK | Jaro | Chuyển nhượng | — |
| 29/11/2022 | Orgryte | IK Sirius FK | Cho mượn | — |
| 21/07/2022 | IK Sirius FK | Orgryte | Chuyển nhượng | — |
| 14/07/2021 | Orgryte | IK Sirius FK | Hết hạn mượn 0.4M € | 400 nghìn € |
| 16/08/2020 | Örgryte IS U19 | Orgryte | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ66
- Kỹ thuật52
- Tư duy57
- Sức mạnh36
- Thể lực51