Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Herdi Prenga

Rigas Futbola SkolaHậu vệALB
32Tuổi
190Chiều cao (cm)
88Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị

Herdi Prenga là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch ALB, hiện khoác áo Rigas Futbola Skola.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

29Trận ra sân
29Đá chính
2.521Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,07Bàn/90 phút
1260Phút/bàn
8/26Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
7,25Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Latvian Higher League2026—28282.47510126890%67%407,51
Latvian Cup2026—114610000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Latvian Higher League · mùa 2026 · 28 trận ra sân, 2.475 phút · điểm TB 7,51

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
8/26
Sút trong vòng cấm
26
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
3
Rê bóng thành công
4/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/26
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
1587/1760 (90%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
117/227 (51%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/35
Cắt bóng
45
Phá bóng
124
Chặn cú sút
5

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
152/225 (67%)
Không chiến thắng / thua
89 / 30
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
63 / 43
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
194
Phạm lỗi
28
Bị phạm lỗi
26

Kỷ luật

Thẻ vàng
4
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Latvian Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 46 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 04/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Herdi Prenga · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026Latvian Higher Leaguevs Tukums-2000T 2-0900000178/8415/11—7,90
15/10/2026Latvian Higher Leaguevs Super NovaT 4-0450000049/5204/4—6,90
11/10/2026Latvian Higher Leaguevs JelgavaT 4-2900020068/7617/10—8,19
20/09/2026Latvian Higher League@ FK Auda RigaH 1-1900010027/3519/14V7,10
13/09/2026Latvian Higher League@ BFC DaugavpilsT 2-1900000174/83514/18—8,90
07/09/2026Latvian Higher Leaguevs FK LiepajaH 0-0900031032/4013/3—7,30
30/08/2026Latvian Higher League@ Ogre UnitedT 3-0900020050/5413/6—7,66
23/08/2026Latvian Higher Leaguevs Riga FCH 3-3900000028/34412/15—6,66
13/08/2026Cúp C3 châu Âuvs FK JablonecB 1-29000000—0——6,10
10/08/2026Latvian Higher Leaguevs GrobinaT 6-1900000058/6403/4—7,12

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 100 nghìn €2014: 400 nghìn €2015: 500 nghìn €2015: 700 nghìn €2016: 700 nghìn €2016: 500 nghìn €2017: 300 nghìn €2018: 300 nghìn €2018: 500 nghìn €2019: 500 nghìn €2020: 500 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 450 nghìn €2021: 350 nghìn €2022: 450 nghìn €2022: 550 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 450 nghìn €2024: 450 nghìn €2024: 500 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 350 nghìn €20142026
Bảng số liệu (25 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
10/03/201419100 nghìn €
30/09/201420400 nghìn €
16/03/201520500 nghìn €
13/09/201521700 nghìn €
13/03/201621700 nghìn €
13/09/201622500 nghìn €
22/10/201723300 nghìn €
17/03/201823300 nghìn €
24/09/201824500 nghìn €
21/03/201924500 nghìn €
25/01/202025500 nghìn €
07/04/202025400 nghìn €
23/07/202025400 nghìn €
19/12/202026450 nghìn €
31/05/202126350 nghìn €
06/01/202227450 nghìn €
06/06/202227550 nghìn €
21/02/202328500 nghìn €
06/06/202328400 nghìn €
13/11/202329450 nghìn €
16/05/202429450 nghìn €
10/11/202430500 nghìn €
12/06/202530500 nghìn €
09/11/202531400 nghìn €
17/06/202631350 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2016; hiện tại 350 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ36
  • Kỹ thuật41
  • Tư duy49
  • Sức mạnh64
  • Thể lực56
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com