
Heon-Jae Lee là tiền đạo 20 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Gyeongnam FC.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
0Đá chính
178Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/5Sút trúng/sút
65%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
2,81Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Korean K League 2 | 2026 | — | 7 | 0 | 178 | 0 | 0 | 0 | 5 | 1 | 65% | 39% | 1 | 0 | 2,81 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Korean K League 2 · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 178 phút · điểm TB 2,81
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/5
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 31/47 (65%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 2/2 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/4 (75%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/28 (39%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 14
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 36
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Korean K League 2 | vs Chungnam Asan | H 0-0 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | 0/3 | V | — |
| 10/10/2026 | Korean K League 2 | @ Cheonan City | B 0-1 | 27 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 2/7 | 1 | 1/2 | — | — |
| 20/09/2026 | Korean K League 2 | @ Yongin FC | H 0-0 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/6 | 0 | 2/4 | — | — |
| 13/09/2026 | Korean K League 2 | vs Seongnam FC | T 1-0 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/7 | 0 | 3/6 | — | — |
| 29/08/2026 | Korean K League 2 | vs Paju Frontier FC | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/08/2026 | Korean K League 2 | @ Chungbuk Cheongju FC | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/08/2026 | Korean K League 2 | @ Gimhae City | H 1-1 | 22 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 2/6 | 0 | 1/3 | — | 6,70 |
| 07/08/2026 | Korean K League 2 | vs Daegu Football Club | B 0-1 | 34 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 6/7 | 0 | 2/6 | — | 6,32 |
| 02/08/2026 | Korean K League 2 | @ Gimpo FC | H 1-1 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 7/9 | 0 | 2/4 | — | 6,64 |
| 25/07/2026 | K League 1 | vs Jeonbuk Hyundai Motors | B 0-2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,69 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (2 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 15/12/2025 | 19 | 25 nghìn € |
| 20/05/2026 | 20 | 25 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 25 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 25 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/07/2026 | Pohang Steelers | Gyeongnam FC | Chuyển nhượng | — |
| 16/01/2025 | Chung-Ang University High School | Pohang Steelers | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | Yangsan FC U15 | Chung-Ang University High School | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | Jinhae Deoksan FC U12 | Yangsan FC U15 | Chuyển nhượng | — |