
Heo Seung-Chan
23Tuổi
184Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
175 nghìn €Giá trị
Heo Seung-Chan là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Chungbuk Cheongju FC.
Tiểu sử Heo Seung-Chan
Heo Seung-Chan là tiền vệ của Chungbuk Cheongju FC, mang quốc tịch Hàn Quốc và hiện 23 tuổi. Mùa 2026 tại Korean K League 2, cầu thủ có 24 trận, 1912 phút thi đấu, 1 kiến tạo và điểm trung bình 5,86. Chiều cao 184 cm, cân nặng 74 kg và thuận chân phải. Giá trị thị trường được ghi nhận là 175 nghìn €. Chuyển nhượng gần nhất đưa cầu thủ đến Chungbuk Cheongju FC từ Busan I Park vào 20/03/2025.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 17/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
25Trận ra sân
21Đá chính
1.927Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
4/24Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,84Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Korean K League 2 | 2026 | — | 25 | 21 | 1.927 | 0 | 0 | 1 | 24 | 4 | 82% | 58% | 1 | 0 | 5,84 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Korean K League 2 · mùa 2026 · 25 trận ra sân, 1.927 phút · điểm TB 5,84
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 4/24
- Sút trong vòng cấm
- 11
- Sút ngoài vòng cấm
- 13
- Dội khung gỗ
- 2
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 21/37
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/46
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 513/621 (82%)
- Chuyền quyết định
- 13
- Tạt bóng chính xác
- 3/14 (21%)
- Chuyền dài chính xác
- 23/43 (53%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/32
- Cắt bóng
- 9
- Phá bóng
- 21
- Chặn cú sút
- 9
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 122/210 (58%)
- Không chiến thắng / thua
- 23 / 33
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 99 / 55
- Bị tước bóng
- 20
- Mất quyền kiểm soát
- 194
- Phạm lỗi
- 16
- Bị phạm lỗi
- 46
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Korean K League 2 | @ Daegu Football Club | B 1-3 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/14 | 2 | 3/3 | — | 5,50 |
| 04/09/2026 | Korean K League 2 | vs Seoul E-Land FC | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 13/18 | 0 | 1/1 | — | 6,20 |
| 29/08/2026 | Korean K League 2 | @ Hwaseong FC | B 1-2 | 29 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 18/18 | 2 | 3/5 | — | 6,40 |
| 23/08/2026 | Korean K League 2 | vs Gyeongnam FC | H 1-1 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,25 |
| 15/08/2026 | Korean K League 2 | vs Jeonnam Dragons | T 2-1 | 100 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 23/31 | 1 | 6/10 | — | 6,44 |
| 07/08/2026 | Korean K League 2 | @ Gimpo FC | B 0-3 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 28/32 | 0 | 1/3 | — | 6,23 |
| 01/08/2026 | Korean K League 2 | vs Suwon Samsung Bluewings | H 2-2 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/26 | 2 | 7/12 | V | 6,19 |
| 24/07/2026 | Korean K League 2 | @ Gimhae City | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 26/27 | 1 | 4/7 | — | 6,58 |
| 19/07/2026 | Korean K League 2 | vs Cheonan City | T 1-0 | 98 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 25/32 | 3 | 10/13 | — | 6,92 |
| 11/07/2026 | Korean K League 2 | @ Yongin FC | H 1-1 | 87 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 24/29 | 1 | 6/8 | — | 6,34 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/04/2021 | 18 | 25 nghìn € |
| 21/06/2021 | 18 | 75 nghìn € |
| 25/12/2021 | 18 | 50 nghìn € |
| 13/03/2024 | 20 | 25 nghìn € |
| 13/06/2024 | 21 | 100 nghìn € |
| 04/12/2024 | 21 | 125 nghìn € |
| 02/06/2025 | 22 | 100 nghìn € |
| 15/12/2025 | 22 | 125 nghìn € |
| 09/06/2026 | 23 | 175 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 175 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 20/03/2025 | Busan I Park | Chungbuk Cheongju FC | Chuyển nhượng | — |
| 04/01/2024 | Sun Moon University | Busan I Park | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | Busan I Park | Sun Moon University | Chuyển nhượng | — |
| 25/02/2021 | Busan I Park U18 | Busan I Park | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | Busan I Park U15 | Busan I Park U18 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2015 | Cheongju Cheongnam Elementary School | Busan I Park U15 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ44
- Kỹ thuật44
- Tư duy53
- Sức mạnh44
- Thể lực36