
Henry Wingo là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo Toronto FC.
Tiểu sử Henry Wingo
Henry Wingo là hậu vệ thi đấu cho câu lạc bộ Toronto FC, mang quốc tịch United States, hiện 31 tuổi và sinh ngày 04/10/1995. Cầu thủ cao 183 cm, nặng 77 kg và thuận chân phải. Ở mùa giải 2026 tại MLS, cầu thủ ra sân 1 trận với 12 phút thi đấu và điểm trung bình 5,91. Giá trị thị trường hiện là 300 nghìn €, cao nhất đạt 900 nghìn € (2022). Cầu thủ được chuyển đến Toronto FC từ Ferencvarosi TC vào ngày 17/07/2024.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
0Đá chính
12Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
93%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,91Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MLS | 2026 | — | 1 | 0 | 12 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 93% | 50% | 0 | 0 | 5,91 |
Chỉ số chi tiết từng giải
MLS · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 12 phút · điểm TB 5,91
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 14/15 (93%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/3 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/2 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 1
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 4
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/08/2026
Chỉ số 1 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/02/2026 | MLS | @ FC Dallas | B 2-3 | 12 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 14/15 | 1 | 1/2 | — | 5,91 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (22 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 03/03/2017 | 21 | 50 nghìn € |
| 23/05/2017 | 21 | 200 nghìn € |
| 04/12/2017 | 22 | 225 nghìn € |
| 01/05/2018 | 22 | 200 nghìn € |
| 14/12/2018 | 23 | 200 nghìn € |
| 26/05/2019 | 23 | 200 nghìn € |
| 28/12/2019 | 24 | 200 nghìn € |
| 24/07/2020 | 24 | 300 nghìn € |
| 30/12/2020 | 25 | 400 nghìn € |
| 31/05/2021 | 25 | 500 nghìn € |
| 10/10/2021 | 26 | 800 nghìn € |
| 06/01/2022 | 26 | 900 nghìn € |
| 06/06/2022 | 26 | 800 nghìn € |
| 10/10/2022 | 27 | 900 nghìn € |
| 21/02/2023 | 27 | 800 nghìn € |
| 06/06/2023 | 27 | 700 nghìn € |
| 21/12/2023 | 28 | 600 nghìn € |
| 22/05/2024 | 28 | 850 nghìn € |
| 11/12/2024 | 29 | 700 nghìn € |
| 04/06/2025 | 29 | 500 nghìn € |
| 10/12/2025 | 30 | 400 nghìn € |
| 01/06/2026 | 30 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 17/07/2024 | Ferencvarosi TC | Toronto FC | Chuyển nhượng | — |
| 17/01/2021 | Molde | Ferencvarosi TC | Hết hạn mượn 0.77M € | 770 nghìn € |
| 11/08/2019 | Seattle Sounders | Molde | Hết hạn mượn 0.226833M € | 226 nghìn € |
| 10/08/2019 | Tacoma Defiance | Seattle Sounders | Cho mượn | — |
| 14/03/2019 | Seattle Sounders | Tacoma Defiance | Chuyển nhượng | — |
| 29/11/2018 | Tacoma Defiance | Seattle Sounders | Cho mượn | — |
| 09/04/2018 | Seattle Sounders | Tacoma Defiance | Chuyển nhượng | — |
| 29/11/2017 | Tacoma Defiance | Seattle Sounders | Cho mượn | — |
| 30/03/2017 | Seattle Sounders | Tacoma Defiance | Chuyển nhượng | — |
| 17/01/2017 | University of Washington | Seattle Sounders | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2015 | PSA Elite | University of Washington | Cho mượn | — |
| 30/04/2015 | University of Washington | PSA Elite | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2014 | Sounders FC Academy | University of Washington | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật43
- Tư duy48
- Sức mạnh62
- Thể lực42