Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Henry Vaca

AuroraTiền đạoBOL
28Tuổi
166Chiều cao (cm)
60Cân nặng (kg)
225 nghìn €Giá trị

Henry Vaca là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch BOL, hiện khoác áo Aurora.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

19Trận ra sân
6Đá chính
759Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,24Bàn/90 phút
379Phút/bàn
18/41Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,77Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Primera División Bolivia2026—123480000241079%44%306,56
Bolivian Copa LFPB2026—7327920117881%40%107,13

Chỉ số chi tiết từng giải

Primera División Bolivia · mùa 2026 · 12 trận ra sân, 480 phút · điểm TB 6,56

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
10/24
Sút trong vòng cấm
16
Sút ngoài vòng cấm
8
Dội khung gỗ
3
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
10/18
Đá phạt (bàn / sút)
0/11
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
130/163 (79%)
Chuyền quyết định
10
Tạt bóng chính xác
4/24 (16%)
Chuyền dài chính xác
24/28 (85%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
26/59 (44%)
Không chiến thắng / thua
0 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
26 / 31
Bị tước bóng
15
Mất quyền kiểm soát
97
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
11

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Bolivian Copa LFPB · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 279 phút · điểm TB 7,13

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
8/17
Sút trong vòng cấm
11
Sút ngoài vòng cấm
6
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
5/8
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
77/94 (81%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
5/14 (35%)
Chuyền dài chính xác
15/17 (88%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
17/42 (40%)
Không chiến thắng / thua
1 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
16 / 23
Bị tước bóng
7
Mất quyền kiểm soát
46
Phạm lỗi
9
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Henry Vaca · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026Bolivian Copa LFPB@ Independiente PetroleroB 0-425001028/1101/2—6,53
18/10/2026Primera División Bolivia@ Real OruroB 0-1450011214/2101/7V6,32
12/10/2026Primera División Boliviavs Nacional PotosiH 2-231004117/1000/2—6,54
03/10/2026Bolivian Copa LFPB@ Real PotosiH 1-1450000013/1402/4V6,68
30/09/2026Bolivian Copa LFPBvs San Antonio Bulo BuloH 2-2450031014/1822/8—6,39
20/09/2026Bolivian Copa LFPBvs Universitario De VintoT 4-2452075113/1425/7—9,72
17/09/2026Primera División Bolivia@ Club GuabiraB 1-3650021014/2003/8V6,28
12/09/2026Primera División Bolivia@ San Antonio Bulo BuloT 2-0620021117/2101/4—6,14
09/09/2026Bolivian Copa LFPBvs Real PotosiT 1-045001005/503/9—6,71
06/09/2026Primera División Boliviavs Gualberto Villarroel Deportivo San JoséT 3-0280010115/1600/3—6,62

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 50 nghìn €2021: 475 nghìn €2021: 475 nghìn €2021: 825 nghìn €2022: 800 nghìn €2022: 700 nghìn €2023: 700 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 500 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 275 nghìn €2026: 225 nghìn €20202026
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
08/09/20202250 nghìn €
29/03/202123475 nghìn €
10/06/202123475 nghìn €
27/10/202123825 nghìn €
09/06/202224800 nghìn €
22/11/202224700 nghìn €
09/04/202325700 nghìn €
21/12/202325500 nghìn €
13/06/202426500 nghìn €
16/12/202426500 nghìn €
26/06/202527250 nghìn €
10/12/202527275 nghìn €
08/04/202628225 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 825 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 225 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
19/07/2026Free PlayerAuroraChuyển nhượng—
31/12/2025Oriente PetroleroFree PlayerTrở lại—
30/06/2025BolivarOriente PetroleroChuyển nhượng—
06/03/2024Maccabi Bnei ReinehBolivarChuyển nhượng—
30/06/2023Oriente PetroleroMaccabi Bnei ReinehChuyển nhượng—
06/07/2022The StrongestOriente PetroleroChuyển nhượng—
30/12/2021Oriente PetroleroThe StrongestCho mượn—
28/01/2021The StrongestOriente PetroleroChuyển nhượng—
29/10/2020Atletico Clube GoianienseThe StrongestCho mượn—
31/12/2019The StrongestAtletico Clube GoianienseChuyển nhượng—
30/12/2019Universitario De DeportesThe StrongestCho mượn—
30/06/2019The StrongestUniversitario De DeportesChuyển nhượng 0.1M €100 nghìn €
31/12/2017O.HigginsThe StrongestChuyển nhượng—
30/06/2015Club CallejaO.HigginsChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ58
  • Kỹ thuật50
  • Tư duy56
  • Sức mạnh38
  • Thể lực41
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com