
Henry·Franck·Bahi là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch GUI, hiện khoác áo Michalovce.
Tiểu sử Henry·Franck·Bahi
Quốc tịch Guinea, Henry·Franck·Bahi là hậu vệ của câu lạc bộ Michalovce và hiện 26 tuổi. Chiều cao được ghi nhận là 180 cm và thuận chân trái. Ở mùa 2026-2027, Bahi có 6 trận và 540 phút thi đấu, điểm trung bình 5,38. Giá trị thị trường là 150 nghìn €, cao nhất đạt 200 nghìn € (2025), hợp đồng đến 29/06/2027. Chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 01/08/2024, từ STK Samorin sang Michalovce.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
7Đá chính
630Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/3Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,57Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Slovak Nike liga | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 540 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 74% | 57% | 0 | 0 | 6,50 |
| Slovak Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Slovak Nike liga · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 540 phút · điểm TB 6,50
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 103/139 (74%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/5 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/26 (30%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/12
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 16
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 26/45 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 21 / 11
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 65
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Slovak Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Slovak Nike liga | vs FK Kosice | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 17/18 | 4 | 5/5 | — | 6,74 |
| 10/10/2026 | Slovak Nike liga | vs Dunajska Streda | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 10/17 | 3 | 5/10 | — | 6,05 |
| 19/09/2026 | Slovak Nike liga | vs Dukla Banska Bystrica | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 16/24 | 1 | 5/7 | — | 6,13 |
| 12/09/2026 | Slovak Nike liga | @ MFK Ruzomberok | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | Slovak Nike liga | vs Trencin | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 21/25 | 1 | 2/5 | — | 6,56 |
| 30/08/2026 | Slovak Nike liga | @ Slovan Bratislava | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/11 | 2 | 4/9 | — | 6,45 |
| 22/08/2026 | Slovak Nike liga | vs MFK Skalica | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 33/44 | 1 | 5/9 | — | 7,07 |
| 16/08/2026 | Slovak Nike liga | @ Spartak Trnava | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/05/2026 | Slovak Nike liga | @ Slovan Bratislava | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 16/18 | 2 | 4/5 | — | 6,58 |
| 09/05/2026 | Slovak Nike liga | vs Dunajska Streda | T 2-1 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/4 | 2 | 3/5 | — | 6,46 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 03/03/2019 | 19 | 100 nghìn € |
| 09/06/2019 | 19 | 100 nghìn € |
| 27/12/2021 | 22 | 75 nghìn € |
| 21/06/2022 | 22 | 100 nghìn € |
| 15/12/2022 | 22 | 125 nghìn € |
| 20/06/2023 | 23 | 150 nghìn € |
| 26/12/2023 | 24 | 150 nghìn € |
| 06/06/2024 | 24 | 175 nghìn € |
| 26/12/2024 | 25 | 175 nghìn € |
| 19/06/2025 | 25 | 200 nghìn € |
| 18/12/2025 | 25 | 200 nghìn € |
| 19/03/2026 | 26 | 175 nghìn € |
| 17/05/2026 | 26 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/08/2024 | STK Samorin | Michalovce | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Michalovce | STK Samorin | Cho mượn | — |
| 10/07/2023 | STK Samorin | Michalovce | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Gent B | STK Samorin | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Gangan FC Kindia | Gent B | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ39
- Kỹ thuật45
- Tư duy44
- Sức mạnh60
- Thể lực41