
Henrik Dalsgaard
Hậu vệDEN
37Tuổi
192Chiều cao (cm)
81Cân nặng (kg)
—Giá trị
Henrik Dalsgaard là hậu vệ 37 tuổi quốc tịch DEN.
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/05/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Viborg | T 6-2 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/22 | 1 | 2/2 | — | 6,32 |
| 10/05/2026 | Superliga Đan Mạch | @ Brondby IF | T 2-0 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 43/47 | 2 | 6/9 | — | 8,36 |
| 03/05/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Sonderjyske | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 66/74 | 3 | 4/7 | — | 7,09 |
| 27/04/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Midtjylland | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 32/45 | 0 | 6/10 | — | 6,33 |
| 23/04/2026 | Superliga Đan Mạch | @ Nordsjaelland | H 1-1 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 48/58 | 1 | 3/6 | — | 6,55 |
| 21/04/2026 | Superliga Đan Mạch | @ Midtjylland | B 1-2 | 89 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 14/22 | 1 | 3/8 | — | 6,47 |
| 11/04/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Nordsjaelland | H 1-1 | 82 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 72/85 | 0 | 3/4 | — | 6,69 |
| 06/04/2026 | Superliga Đan Mạch | @ Viborg | T 2-1 | 90 | 0 | 1 | 2 | 0 | 2 | 34/50 | 1 | 4/8 | — | 6,60 |
| 23/03/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Brondby IF | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 54/67 | 1 | 5/5 | — | 7,02 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (35 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 02/01/2009 | 19 | 100 nghìn € |
| 21/10/2009 | 20 | 150 nghìn € |
| 07/12/2009 | 20 | 200 nghìn € |
| 01/06/2010 | 20 | 350 nghìn € |
| 29/06/2011 | 21 | 350 nghìn € |
| 20/07/2012 | 22 | 450 nghìn € |
| 16/01/2013 | 23 | 600 nghìn € |
| 16/06/2013 | 23 | 600 nghìn € |
| 30/08/2014 | 25 | 600 nghìn € |
| 05/02/2015 | 25 | 600 nghìn € |
| 01/09/2015 | 26 | 600 nghìn € |
| 06/02/2016 | 26 | 700 nghìn € |
| 13/04/2016 | 26 | 1,0 triệu € |
| 14/07/2016 | 26 | 1,0 triệu € |
| 20/01/2017 | 27 | 1,0 triệu € |
| 05/06/2017 | 27 | 1,3 triệu € |
| 26/02/2018 | 28 | 1,5 triệu € |
| 15/07/2018 | 28 | 2,5 triệu € |
| 27/06/2019 | 29 | 2,5 triệu € |
| 26/02/2020 | 30 | 2,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 30 | 2,0 triệu € |
| 14/10/2020 | 31 | 2,0 triệu € |
| 09/03/2021 | 31 | 2,0 triệu € |
| 29/06/2021 | 31 | 2,0 triệu € |
| 05/10/2021 | 32 | 1,5 triệu € |
| 27/12/2021 | 32 | 1,5 triệu € |
| 19/06/2022 | 32 | 1,0 triệu € |
| 21/12/2022 | 33 | 800 nghìn € |
| 25/06/2023 | 33 | 500 nghìn € |
| 20/12/2023 | 34 | 500 nghìn € |
| 09/06/2024 | 34 | 400 nghìn € |
| 08/12/2024 | 35 | 300 nghìn € |
| 15/06/2025 | 35 | 200 nghìn € |
| 14/12/2025 | 36 | 100 nghìn € |
| 24/05/2026 | 36 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2020; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Aarhus AGF | Retired | Tự do | — |
| 30/06/2024 | Midtjylland | Aarhus AGF | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Brentford | Midtjylland | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Zulte-Waregem | Brentford | Hết hạn mượn 1.1M € | 1,1 triệu € |
| 31/12/2015 | Aalborg | Zulte-Waregem | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2008 | Møldrup/Tostrup IF | Aalborg | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ38
- Kỹ thuật41
- Tư duy47
- Sức mạnh68
- Thể lực58