Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Henrik Dalsgaard

Hậu vệDEN
37Tuổi
192Chiều cao (cm)
81Cân nặng (kg)
—Giá trị

Henrik Dalsgaard là hậu vệ 37 tuổi quốc tịch DEN.

Chỉ số 9 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Henrik Dalsgaard · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/05/2026Superliga Đan Mạchvs ViborgT 6-2270000020/2212/2—6,32
10/05/2026Superliga Đan Mạch@ Brondby IFT 2-0901011043/4726/9—8,36
03/05/2026Superliga Đan Mạchvs SonderjyskeT 2-1900000066/7434/7—7,09
27/04/2026Superliga Đan Mạchvs MidtjyllandH 0-0900020132/4506/10—6,33
23/04/2026Superliga Đan Mạch@ NordsjaellandH 1-1780000048/5813/6—6,55
21/04/2026Superliga Đan Mạch@ MidtjyllandB 1-2891022014/2213/8—6,47
11/04/2026Superliga Đan Mạchvs NordsjaellandH 1-1820000072/8503/4—6,69
06/04/2026Superliga Đan Mạch@ ViborgT 2-1900120234/5014/8—6,60
23/03/2026Superliga Đan Mạchvs Brondby IFH 0-0900000054/6715/5—7,02

Giá trị thị trường qua các năm

2009: 100 nghìn €2009: 150 nghìn €2009: 200 nghìn €2010: 350 nghìn €2011: 350 nghìn €2012: 450 nghìn €2013: 600 nghìn €2013: 600 nghìn €2014: 600 nghìn €2015: 600 nghìn €2015: 600 nghìn €2016: 700 nghìn €2016: 1,0 triệu €2016: 1,0 triệu €2017: 1,0 triệu €2017: 1,3 triệu €2018: 1,5 triệu €2018: 2,5 triệu €2019: 2,5 triệu €2020: 2,5 triệu €2020: 2,0 triệu €2020: 2,0 triệu €2021: 2,0 triệu €2021: 2,0 triệu €2021: 1,5 triệu €2021: 1,5 triệu €2022: 1,0 triệu €2022: 800 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 100 nghìn €20092026
Bảng số liệu (35 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
02/01/200919100 nghìn €
21/10/200920150 nghìn €
07/12/200920200 nghìn €
01/06/201020350 nghìn €
29/06/201121350 nghìn €
20/07/201222450 nghìn €
16/01/201323600 nghìn €
16/06/201323600 nghìn €
30/08/201425600 nghìn €
05/02/201525600 nghìn €
01/09/201526600 nghìn €
06/02/201626700 nghìn €
13/04/2016261,0 triệu €
14/07/2016261,0 triệu €
20/01/2017271,0 triệu €
05/06/2017271,3 triệu €
26/02/2018281,5 triệu €
15/07/2018282,5 triệu €
27/06/2019292,5 triệu €
26/02/2020302,5 triệu €
07/04/2020302,0 triệu €
14/10/2020312,0 triệu €
09/03/2021312,0 triệu €
29/06/2021312,0 triệu €
05/10/2021321,5 triệu €
27/12/2021321,5 triệu €
19/06/2022321,0 triệu €
21/12/202233800 nghìn €
25/06/202333500 nghìn €
20/12/202334500 nghìn €
09/06/202434400 nghìn €
08/12/202435300 nghìn €
15/06/202535200 nghìn €
14/12/202536100 nghìn €
24/05/202636100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2020; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Aarhus AGFRetiredTự do—
30/06/2024MidtjyllandAarhus AGFChuyển nhượng—
30/06/2021BrentfordMidtjyllandChuyển nhượng—
30/06/2017Zulte-WaregemBrentfordHết hạn mượn 1.1M €1,1 triệu €
31/12/2015AalborgZulte-WaregemChuyển nhượng—
31/12/2008Møldrup/Tostrup IFAalborgChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ38
  • Kỹ thuật41
  • Tư duy47
  • Sức mạnh68
  • Thể lực58
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com