
Hendrik Van Crombrugge
33Tuổi
189Chiều cao (cm)
86Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị
Hendrik Van Crombrugge là thủ môn 33 tuổi quốc tịch BEL, hiện khoác áo Racing Genk.
Tiểu sử Hendrik Van Crombrugge
Hendrik Van Crombrugge là thủ môn của Racing Genk, quốc tịch Belgium, 33 tuổi. Cầu thủ cao 189 cm, nặng 86 kg và thuận chân trái. Chuyển nhượng gần nhất được ghi nhận vào ngày 17/07/2023, khi cầu thủ rời Anderlecht đến Racing Genk theo dạng hết hạn mượn với phí 1,3 triệu €. Giá trị thị trường hiện tại là 500 nghìn €, còn giá trị cao nhất là 7,0 triệu € (2020). Hợp đồng với Racing Genk có thời hạn đến 29/06/2027.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/05/2026 | VĐQG Bỉ | vs KVC Westerlo | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/05/2026 | VĐQG Bỉ | @ RC Sporting Charleroi | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/04/2026 | VĐQG Bỉ | vs Standard Liege | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/04/2026 | VĐQG Bỉ | vs RC Sporting Charleroi | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/04/2026 | VĐQG Bỉ | @ KVC Westerlo | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/04/2026 | VĐQG Bỉ | vs Oud-Heverlee Leuven | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/04/2026 | VĐQG Bỉ | @ Royal Antwerp | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/03/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ SC Freiburg | B 1-5 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/03/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs SC Freiburg | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/02/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Dinamo Zagreb | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (31 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/07/2011 | 18 | 100 nghìn € |
| 27/08/2014 | 21 | 300 nghìn € |
| 15/05/2015 | 22 | 350 nghìn € |
| 06/02/2016 | 22 | 350 nghìn € |
| 14/07/2016 | 23 | 350 nghìn € |
| 20/01/2017 | 23 | 500 nghìn € |
| 29/03/2017 | 23 | 800 nghìn € |
| 05/06/2017 | 24 | 1,2 triệu € |
| 08/01/2018 | 24 | 1,5 triệu € |
| 02/06/2018 | 25 | 1,8 triệu € |
| 26/12/2018 | 25 | 1,5 triệu € |
| 03/03/2019 | 25 | 1,8 triệu € |
| 09/06/2019 | 26 | 2,5 triệu € |
| 05/09/2019 | 26 | 3,5 triệu € |
| 12/12/2019 | 26 | 6,0 triệu € |
| 29/03/2020 | 26 | 7,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 26 | 5,5 triệu € |
| 15/10/2020 | 27 | 6,5 triệu € |
| 06/06/2021 | 28 | 6,0 triệu € |
| 05/01/2022 | 28 | 5,5 triệu € |
| 11/04/2022 | 28 | 5,5 triệu € |
| 03/11/2022 | 29 | 4,0 triệu € |
| 21/03/2023 | 29 | 2,5 triệu € |
| 08/06/2023 | 30 | 2,5 triệu € |
| 18/12/2023 | 30 | 1,8 triệu € |
| 03/06/2024 | 31 | 1,5 triệu € |
| 10/12/2024 | 31 | 2,0 triệu € |
| 11/06/2025 | 32 | 1,7 triệu € |
| 09/12/2025 | 32 | 1,7 triệu € |
| 03/06/2026 | 33 | 900 nghìn € |
| 07/10/2026 | 33 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 7,0 triệu € vào năm 2020; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 17/07/2023 | Anderlecht | Racing Genk | Hết hạn mượn 1.3M € | 1,3 triệu € |
| 31/07/2019 | KAS Eupen | Anderlecht | Hết hạn mượn 2.25M € | 2,2 triệu € |
| 30/06/2013 | Free Player | KAS Eupen | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2013 | Sint-Truidense | Free Player | Trở lại | — |
| 30/06/2011 | Standard Liege U19 | Sint-Truidense | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Standard Liège Youth | Standard Liege U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2008 | VV St. Truiden Youth | Standard Liège Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực46
- Chỉ số 171
- Chỉ số 236
- Chỉ số 466
- Chỉ số 380