
Hendrick Ekstein là tiền vệ 35 tuổi quốc tịch RSA, hiện khoác áo AmaZulu.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
0Đá chính
86Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/1Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,70Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| South Africa Premier Soccer League | 2026-2027 | — | 4 | 0 | 86 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 89% | 50% | 0 | 0 | 6,70 |
Chỉ số chi tiết từng giải
South Africa Premier Soccer League · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 86 phút · điểm TB 6,70
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 42/47 (89%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/8 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 3
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 13
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (26 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/07/2014 | 23 | 25 nghìn € |
| 02/01/2015 | 24 | 25 nghìn € |
| 07/08/2015 | 24 | 50 nghìn € |
| 08/01/2016 | 25 | 75 nghìn € |
| 02/06/2016 | 25 | 100 nghìn € |
| 14/01/2017 | 26 | 175 nghìn € |
| 21/07/2017 | 26 | 250 nghìn € |
| 05/01/2018 | 27 | 300 nghìn € |
| 01/06/2018 | 27 | 400 nghìn € |
| 18/01/2019 | 28 | 450 nghìn € |
| 25/06/2019 | 28 | 400 nghìn € |
| 26/12/2019 | 28 | 500 nghìn € |
| 07/04/2020 | 29 | 400 nghìn € |
| 28/06/2020 | 29 | 450 nghìn € |
| 29/12/2020 | 29 | 400 nghìn € |
| 30/05/2021 | 30 | 250 nghìn € |
| 14/01/2022 | 31 | 225 nghìn € |
| 29/06/2022 | 31 | 200 nghìn € |
| 02/02/2023 | 32 | 100 nghìn € |
| 29/05/2023 | 32 | 50 nghìn € |
| 04/01/2024 | 33 | 50 nghìn € |
| 10/06/2024 | 33 | 50 nghìn € |
| 09/01/2025 | 34 | 50 nghìn € |
| 27/05/2025 | 34 | 50 nghìn € |
| 11/12/2025 | 34 | 50 nghìn € |
| 04/06/2026 | 35 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 50 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ54
- Kỹ thuật51
- Tư duy55
- Sức mạnh45
- Thể lực47