Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Héliton

Karlsruher SCHậu vệBRA
30Tuổi
193Chiều cao (cm)
85Cân nặng (kg)
1,0 triệu €Giá trị

Héliton là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Karlsruher SC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
0Đá chính
19Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,14Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bundesliga 22026-2027—10190000090%75%006,14

Chỉ số chi tiết từng giải

Bundesliga 2 · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 19 phút · điểm TB 6,14

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
9/10 (90%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/4 (75%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
1
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/09/2026

Chỉ số 8 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Héliton · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/09/2026Bundesliga 2vs 1. FC NürnbergB 0-119000009/1013/4—6,14
17/05/2026Süper Lig@ SamsunsporB 0-381000009/1605/9Đ5,02
10/05/2026Süper Ligvs Gaziantep Futbol KulübüT 2-190003006/904/7V6,44
03/05/2026Süper Lig@ TrabzonsporH 1-1900020018/25110/12V6,77
18/04/2026Süper Lig@ KocaelisporH 1-190000006/725/8V6,52
12/04/2026Süper Ligvs KasimpasaH 3-3900021020/2316/6V6,45
09/04/2026Süper Ligvs GalatasarayB 1-3900030011/1603/6—6,21
04/04/2026Süper Lig@ GenclerbirligiT 2-0900020017/2105/6V7,15

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 225 nghìn €2022: 225 nghìn €2022: 275 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 350 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 700 nghìn €2023: 800 nghìn €2024: 600 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 800 nghìn €2024: 850 nghìn €2025: 950 nghìn €2025: 950 nghìn €2025: 900 nghìn €2025: 1,0 triệu €2026: 1,0 triệu €20212026
Bảng số liệu (17 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/11/202125225 nghìn €
31/03/202226225 nghìn €
26/06/202226275 nghìn €
06/09/202226300 nghìn €
27/11/202227350 nghìn €
02/03/202327500 nghìn €
04/06/202327700 nghìn €
19/12/202328800 nghìn €
25/03/202428600 nghìn €
12/06/202428500 nghìn €
03/10/202428800 nghìn €
22/12/202429850 nghìn €
19/03/202529950 nghìn €
17/06/202529950 nghìn €
30/09/202529900 nghìn €
16/12/2025301,0 triệu €
20/05/2026301,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/08/2026GoztepeKarlsruher SCChuyển nhượng—
10/01/2024CSKA 1948 SofiaGoztepeHết hạn mượn 0.125M €125 nghìn €
03/07/2022SC CovilhaCSKA 1948 SofiaChuyển nhượng—
08/07/2021ABC Futebol Clube (RN)SC CovilhaChuyển nhượng—
25/11/2020Santo AndreABC Futebol Clube (RN)Chuyển nhượng—
29/11/2019FigueirenseSanto AndreCho mượn—
04/07/2019Santo AndreFigueirenseChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ38
  • Kỹ thuật36
  • Tư duy42
  • Sức mạnh73
  • Thể lực65
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com