
Héliton là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Karlsruher SC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
0Đá chính
19Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,14Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga 2 | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 90% | 75% | 0 | 0 | 6,14 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga 2 · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 19 phút · điểm TB 6,14
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 9/10 (90%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/4 (75%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/09/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/09/2026 | Bundesliga 2 | vs 1. FC Nürnberg | B 0-1 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/10 | 1 | 3/4 | — | 6,14 |
| 17/05/2026 | Süper Lig | @ Samsunspor | B 0-3 | 81 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/16 | 0 | 5/9 | Đ | 5,02 |
| 10/05/2026 | Süper Lig | vs Gaziantep Futbol Kulübü | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 6/9 | 0 | 4/7 | V | 6,44 |
| 03/05/2026 | Süper Lig | @ Trabzonspor | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 18/25 | 1 | 10/12 | V | 6,77 |
| 18/04/2026 | Süper Lig | @ Kocaelispor | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/7 | 2 | 5/8 | V | 6,52 |
| 12/04/2026 | Süper Lig | vs Kasimpasa | H 3-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 20/23 | 1 | 6/6 | V | 6,45 |
| 09/04/2026 | Süper Lig | vs Galatasaray | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 11/16 | 0 | 3/6 | — | 6,21 |
| 04/04/2026 | Süper Lig | @ Genclerbirligi | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 17/21 | 0 | 5/6 | V | 7,15 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/11/2021 | 25 | 225 nghìn € |
| 31/03/2022 | 26 | 225 nghìn € |
| 26/06/2022 | 26 | 275 nghìn € |
| 06/09/2022 | 26 | 300 nghìn € |
| 27/11/2022 | 27 | 350 nghìn € |
| 02/03/2023 | 27 | 500 nghìn € |
| 04/06/2023 | 27 | 700 nghìn € |
| 19/12/2023 | 28 | 800 nghìn € |
| 25/03/2024 | 28 | 600 nghìn € |
| 12/06/2024 | 28 | 500 nghìn € |
| 03/10/2024 | 28 | 800 nghìn € |
| 22/12/2024 | 29 | 850 nghìn € |
| 19/03/2025 | 29 | 950 nghìn € |
| 17/06/2025 | 29 | 950 nghìn € |
| 30/09/2025 | 29 | 900 nghìn € |
| 16/12/2025 | 30 | 1,0 triệu € |
| 20/05/2026 | 30 | 1,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/08/2026 | Goztepe | Karlsruher SC | Chuyển nhượng | — |
| 10/01/2024 | CSKA 1948 Sofia | Goztepe | Hết hạn mượn 0.125M € | 125 nghìn € |
| 03/07/2022 | SC Covilha | CSKA 1948 Sofia | Chuyển nhượng | — |
| 08/07/2021 | ABC Futebol Clube (RN) | SC Covilha | Chuyển nhượng | — |
| 25/11/2020 | Santo Andre | ABC Futebol Clube (RN) | Chuyển nhượng | — |
| 29/11/2019 | Figueirense | Santo Andre | Cho mượn | — |
| 04/07/2019 | Santo Andre | Figueirense | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ38
- Kỹ thuật36
- Tư duy42
- Sức mạnh73
- Thể lực65