
Hélio Monteiro Batista
36Tuổi
187Chiều cao (cm)
85Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị
Hélio Monteiro Batista là hậu vệ 36 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Singha Chiangrai United.
Tiểu sử Hélio Monteiro Batista
Hélio Monteiro Batista là hậu vệ quốc tịch Brazil, 36 tuổi, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Singha Chiangrai United. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 5 trận tại VĐQG Thái Lan với tổng 399 phút ra sân và điểm trung bình 6,43. Giá trị thị trường hiện là 75 nghìn €, mức cao nhất từng ghi nhận là 250 nghìn € (2016), còn hợp đồng kéo dài đến 29/06/2027. Chân thuận là chân trái, chiều cao 187 cm và cân nặng 85 kg.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
5Đá chính
399Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,43Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Thái Lan | 2026-2027 | — | 5 | 5 | 399 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 81% | 52% | 2 | 0 | 6,43 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Thái Lan · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 399 phút · điểm TB 6,43
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 138/169 (81%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 14/31 (45%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 19
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 19/36 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 9
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 34
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Ratchaburi FC | B 1-2 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/17 | 0 | 1/3 | — | 6,12 |
| 11/10/2026 | VĐQG Thái Lan | @ PT Prachuap FC | B 1-2 | 65 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 19/25 | 2 | 4/7 | — | 6,54 |
| 19/09/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Sisaket United | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 41/50 | 5 | 8/14 | — | 6,81 |
| 11/09/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Buriram United | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 37/44 | 0 | 2/6 | V | 6,03 |
| 05/09/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Chonburi FC | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 26/32 | 1 | 4/6 | V | 6,66 |
| 10/05/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Uthai Thani Forest | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 38/46 | 4 | 4/6 | — | 7,19 |
| 03/05/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Lamphun Warriors | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 32/36 | 3 | 4/7 | — | 7,05 |
| 29/04/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Ratchaburi FC | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 27/34 | 4 | 4/6 | — | 7,43 |
| 25/04/2026 | VĐQG Thái Lan | vs True Bangkok United | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 11/15 | 3 | 7/8 | — | 7,51 |
| 11/04/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Sukhothai FC | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 2 | 53/64 | 1 | 1/3 | V | 7,59 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/09/2015 | 25 | 250 nghìn € |
| 09/05/2016 | 26 | 250 nghìn € |
| 19/10/2017 | 27 | 200 nghìn € |
| 21/03/2019 | 29 | 200 nghìn € |
| 21/06/2019 | 29 | — |
| 14/11/2024 | 34 | 125 nghìn € |
| 17/07/2025 | 35 | 100 nghìn € |
| 21/12/2025 | 35 | 100 nghìn € |
| 14/05/2026 | 36 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2016; hiện tại 75 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ41
- Kỹ thuật42
- Tư duy45
- Sức mạnh66
- Thể lực55