
Heine Gikling Bruseth
22Tuổi
177Chiều cao (cm)
64Cân nặng (kg)
900 nghìn €Giá trị
Heine Gikling Bruseth là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch NOR, hiện khoác áo Kristiansund BK.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
21Trận ra sân
20Đá chính
1.641Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/19Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
6,24Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Norwegian SAS Braathens Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Eliteserien Na Uy | 2026 | — | 20 | 19 | 1.551 | 0 | 0 | 2 | 19 | 2 | 84% | 54% | 5 | 0 | 6,55 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Norwegian SAS Braathens Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 25/08/2026
Eliteserien Na Uy · mùa 2026 · 20 trận ra sân, 1.551 phút · điểm TB 6,55
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 2/19
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 17
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 4
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 20/35
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/46
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/5/5
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 571/673 (84%)
- Chuyền quyết định
- 28
- Tạt bóng chính xác
- 23/63 (36%)
- Chuyền dài chính xác
- 47/97 (48%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/31
- Cắt bóng
- 10
- Phá bóng
- 13
- Chặn cú sút
- 10
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 99/183 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 11
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 93 / 71
- Bị tước bóng
- 20
- Mất quyền kiểm soát
- 226
- Phạm lỗi
- 24
- Bị phạm lỗi
- 46
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Aalesund FK | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 47/52 | 2 | 6/9 | — | 6,58 |
| 10/10/2026 | Eliteserien Na Uy | @ FK Bodo/Glimt | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 21/27 | 2 | 5/10 | — | 5,73 |
| 19/09/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Rosenborg | B 1-3 | 69 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 21/25 | 3 | 7/13 | — | 6,27 |
| 13/09/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Viking | B 1-8 | 45 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 29/36 | 3 | 7/11 | — | 6,40 |
| 07/09/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Tromso IL | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 36/44 | 4 | 7/13 | — | 7,20 |
| 30/08/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Ham-Kam | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 38/44 | 1 | 7/12 | — | 6,52 |
| 17/08/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Fredrikstad | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 4 | 0 | 4 | 52/55 | 1 | 5/8 | V | 7,20 |
| 10/08/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Molde | T 2-1 | 83 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 17/19 | 2 | 6/11 | — | 6,54 |
| 25/07/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Start Kristiansand | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 31/39 | 0 | 7/9 | V | 6,39 |
| 18/07/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Sarpsborg 08 | H 0-0 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 29/32 | 2 | 4/5 | — | 6,80 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/12/2022 | 18 | 50 nghìn € |
| 28/06/2023 | 19 | 150 nghìn € |
| 12/12/2023 | 19 | 250 nghìn € |
| 11/06/2024 | 20 | 450 nghìn € |
| 25/09/2024 | 20 | 1,2 triệu € |
| 11/12/2024 | 20 | 1,2 triệu € |
| 04/06/2025 | 21 | 1,2 triệu € |
| 14/12/2025 | 21 | 900 nghìn € |
| 24/05/2026 | 22 | 900 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2025; hiện tại 900 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/01/2026 | San Diego FC | Kristiansund BK | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2025 | Sarpsborg 08 | San Diego FC | Cho mượn | — |
| 10/07/2025 | San Diego FC | Sarpsborg 08 | Chuyển nhượng | — |
| 10/12/2024 | Orlando City | San Diego FC | Chuyển nhượng | — |
| 13/08/2024 | Kristiansund BK | Orlando City | Hết hạn mượn 1.5M € | 1,5 triệu € |
| 25/08/2022 | Levanger FK | Kristiansund BK | Cho mượn | — |
| 01/06/2022 | Kristiansund BK | Levanger FK | Chuyển nhượng | — |
| 26/08/2021 | Kristiansund BK Youth | Kristiansund BK | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ56
- Kỹ thuật60
- Tư duy60
- Sức mạnh37
- Thể lực41