
Héctor Villalba
32Tuổi
172Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
650 nghìn €Giá trị
Héctor Villalba là tiền đạo 32 tuổi quốc tịch PAR, hiện khoác áo Barcelona SC(ECU).
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (29 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/06/2013 | 18 | 1,0 triệu € |
| 09/02/2014 | 19 | 3,6 triệu € |
| 13/07/2015 | 20 | 5,0 triệu € |
| 05/02/2016 | 21 | 4,5 triệu € |
| 03/08/2016 | 22 | 3,0 triệu € |
| 15/12/2016 | 22 | 2,0 triệu € |
| 23/05/2017 | 22 | 2,5 triệu € |
| 04/12/2017 | 23 | 3,5 triệu € |
| 01/05/2018 | 23 | 3,5 triệu € |
| 14/12/2018 | 24 | 4,0 triệu € |
| 26/05/2019 | 24 | 4,0 triệu € |
| 29/11/2019 | 25 | 4,0 triệu € |
| 01/03/2020 | 25 | 2,6 triệu € |
| 07/04/2020 | 25 | 2,0 triệu € |
| 13/10/2020 | 26 | 2,0 triệu € |
| 03/02/2021 | 26 | 1,8 triệu € |
| 27/06/2021 | 26 | 2,0 triệu € |
| 08/12/2021 | 27 | 1,8 triệu € |
| 13/06/2022 | 27 | 1,7 triệu € |
| 29/11/2022 | 28 | 1,5 triệu € |
| 05/04/2023 | 28 | 1,8 triệu € |
| 29/06/2023 | 28 | 2,5 triệu € |
| 05/12/2023 | 29 | 3,0 triệu € |
| 12/06/2024 | 29 | 2,5 triệu € |
| 22/12/2024 | 30 | 1,8 triệu € |
| 03/04/2025 | 30 | 1,5 triệu € |
| 09/06/2025 | 30 | 1,0 triệu € |
| 17/12/2025 | 31 | 700 nghìn € |
| 02/06/2026 | 31 | 650 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2015; hiện tại 650 nghìn €.