Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Héctor Villalba

Barcelona SC(ECU)Tiền đạoPAR
32Tuổi
172Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
650 nghìn €Giá trị

Héctor Villalba là tiền đạo 32 tuổi quốc tịch PAR, hiện khoác áo Barcelona SC(ECU).

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

25Trận ra sân
11Đá chính
1.115Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,16Bàn/90 phút
557Phút/bàn
8/32Sút trúng/sút
68%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,46Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
LigaPro Ecuador2026—19988810125666%39%006,46
Copa Libertadores2026—622271007276%35%106,45

Chỉ số chi tiết từng giải

LigaPro Ecuador · mùa 2026 · 19 trận ra sân, 888 phút · điểm TB 6,46

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
6/25
Sút trong vòng cấm
11
Sút ngoài vòng cấm
14
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
12/21
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/2
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
159/239 (66%)
Chuyền quyết định
12
Tạt bóng chính xác
14/74 (18%)
Chuyền dài chính xác
8/14 (57%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
5
Phá bóng
3
Chặn cú sút
7

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
26/66 (39%)
Không chiến thắng / thua
6 / 14
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
20 / 26
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
184
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Copa Libertadores · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 227 phút · điểm TB 6,45

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/7
Sút trong vòng cấm
6
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
2/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
1/2/2
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
43/56 (76%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
2/8 (25%)
Chuyền dài chính xác
0/3 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/17 (35%)
Không chiến thắng / thua
3 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 8
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
33
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Héctor Villalba · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026LigaPro Ecuadorvs CD Universidad CatólicaH 1-1dự bị00000—0———
23/08/2026LigaPro Ecuadorvs Orense SCT 3-0310021010/1201/2—6,78
16/08/2026LigaPro Ecuador@ Mushuc RunaH 0-01000001/20——6,79
27/07/2026LigaPro Ecuadorvs Liga Dep Universitaria QuitoB 0-145000018/1600/3—6,29
22/07/2026LigaPro Ecuador@ CD Universidad CatólicaB 1-2dự bị00000—0———
19/07/2026LigaPro Ecuadorvs Libertad LojaT 1-011001002/501/3—6,56
16/07/2026LigaPro Ecuadorvs Guayaquil CityH 1-1640000218/2101/2—6,57
13/07/2026LigaPro Ecuador@ Club Sport EmelecH 0-0450000110/1303/6—6,66
02/06/2026LigaPro Ecuador@ Tecnico UniversitarioB 0-123000006/800/1—6,17
29/05/2026Copa Libertadores@ Cruzeiro - MGB 0-461003009/1102/4—6,23

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 1,0 triệu €2014: 3,6 triệu €2015: 5,0 triệu €2016: 4,5 triệu €2016: 3,0 triệu €2016: 2,0 triệu €2017: 2,5 triệu €2017: 3,5 triệu €2018: 3,5 triệu €2018: 4,0 triệu €2019: 4,0 triệu €2019: 4,0 triệu €2020: 2,6 triệu €2020: 2,0 triệu €2020: 2,0 triệu €2021: 1,8 triệu €2021: 2,0 triệu €2021: 1,8 triệu €2022: 1,7 triệu €2022: 1,5 triệu €2023: 1,8 triệu €2023: 2,5 triệu €2023: 3,0 triệu €2024: 2,5 triệu €2024: 1,8 triệu €2025: 1,5 triệu €2025: 1,0 triệu €2025: 700 nghìn €2026: 650 nghìn €20132026
Bảng số liệu (29 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/06/2013181,0 triệu €
09/02/2014193,6 triệu €
13/07/2015205,0 triệu €
05/02/2016214,5 triệu €
03/08/2016223,0 triệu €
15/12/2016222,0 triệu €
23/05/2017222,5 triệu €
04/12/2017233,5 triệu €
01/05/2018233,5 triệu €
14/12/2018244,0 triệu €
26/05/2019244,0 triệu €
29/11/2019254,0 triệu €
01/03/2020252,6 triệu €
07/04/2020252,0 triệu €
13/10/2020262,0 triệu €
03/02/2021261,8 triệu €
27/06/2021262,0 triệu €
08/12/2021271,8 triệu €
13/06/2022271,7 triệu €
29/11/2022281,5 triệu €
05/04/2023281,8 triệu €
29/06/2023282,5 triệu €
05/12/2023293,0 triệu €
12/06/2024292,5 triệu €
22/12/2024301,8 triệu €
03/04/2025301,5 triệu €
09/06/2025301,0 triệu €
17/12/202531700 nghìn €
02/06/202631650 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2015; hiện tại 650 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ62
  • Tư duy61
  • Sức mạnh37
  • Thể lực41
  • Kỹ thuật55
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com