
Hector Hernandez là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Gil Vicente.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
6Đá chính
465Phút
3Bàn thắng
1Kiến tạo
0,58Bàn/90 phút
155Phút/bàn
6/17Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,88Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primeira Liga | 2026-2027 | — | 7 | 6 | 465 | 3 | 2 | 1 | 17 | 6 | 76% | 28% | 2 | 0 | 6,88 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primeira Liga · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 465 phút · điểm TB 6,88
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 2
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 6/17
- Sút trong vòng cấm
- 16
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 3/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 70/92 (76%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 12/42 (28%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 14
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 16
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 41
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | Primeira Liga | @ Moreirense | T 1-0 | 72 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/11 | 0 | 1/6 | — | 6,37 |
| 19/09/2026 | Primeira Liga | vs Maritimo | H 1-1 | 71 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6/6 | 0 | 1/4 | — | 6,33 |
| 14/09/2026 | Primeira Liga | @ Benfica | B 1-3 | 56 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 9/15 | 1 | 2/10 | V | 7,21 |
| 07/09/2026 | Primeira Liga | vs Viseu | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 11 | 2 | 3 | 22/25 | 1 | 2/7 | — | 6,62 |
| 31/08/2026 | Primeira Liga | @ FC Famalicao | H 0-0 | 88 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/19 | 1 | 3/9 | V | 6,18 |
| 25/08/2026 | Primeira Liga | vs Casa Pia AC | T 2-0 | 74 | 1 | 1 | 2 | 1 | 1 | 11/13 | 0 | 2/3 | — | 7,65 |
| 10/08/2026 | Primeira Liga | vs Rio Ave | T 1-0 | 14 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 2/3 | 1 | 1/3 | — | 7,80 |
| 17/05/2026 | Primeira Liga | @ Sporting CP | B 0-3 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 0/2 | — | 6,25 |
| 12/05/2026 | Primeira Liga | vs FC Arouca | B 1-3 | 26 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2/4 | 0 | 1/2 | V | 5,94 |
| 04/05/2026 | Primeira Liga | @ Rio Ave | H 0-0 | 58 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/7 | 1 | 5/10 | — | 6,62 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (31 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/09/2015 | 19 | 300 nghìn € |
| 19/11/2015 | 20 | 400 nghìn € |
| 21/02/2016 | 20 | 400 nghìn € |
| 02/08/2016 | 20 | — |
| 14/08/2016 | 20 | 400 nghìn € |
| 26/10/2016 | 21 | 300 nghìn € |
| 01/02/2017 | 21 | 300 nghìn € |
| 30/03/2017 | 21 | 400 nghìn € |
| 29/06/2017 | 21 | 500 nghìn € |
| 31/12/2017 | 22 | 500 nghìn € |
| 29/05/2018 | 22 | 500 nghìn € |
| 18/02/2019 | 23 | 500 nghìn € |
| 28/06/2019 | 23 | 700 nghìn € |
| 19/12/2019 | 24 | 700 nghìn € |
| 10/02/2020 | 24 | 400 nghìn € |
| 07/04/2020 | 24 | 325 nghìn € |
| 07/10/2020 | 25 | 300 nghìn € |
| 06/01/2021 | 25 | 300 nghìn € |
| 29/06/2021 | 25 | 300 nghìn € |
| 12/10/2021 | 26 | 400 nghìn € |
| 29/12/2021 | 26 | 400 nghìn € |
| 28/06/2022 | 26 | 500 nghìn € |
| 31/10/2022 | 27 | 800 nghìn € |
| 15/06/2023 | 27 | 800 nghìn € |
| 26/12/2023 | 28 | 1,5 triệu € |
| 05/06/2024 | 28 | 2,0 triệu € |
| 08/12/2024 | 29 | 1,7 triệu € |
| 27/03/2025 | 29 | 1,2 triệu € |
| 05/06/2025 | 29 | 1,0 triệu € |
| 09/12/2025 | 30 | 800 nghìn € |
| 27/05/2026 | 30 | 800 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 800 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
Chỉ số
- Tốc độ64
- Kỹ thuật40
- Tư duy49
- Sức mạnh29
- Thể lực44