
Héctor González là hậu vệ 34 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Los Chankas.
Tiểu sử Héctor González
Héctor González là hậu vệ người Argentina, 34 tuổi, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Los Chankas. Cầu thủ cao 180 cm và thuận hai chân. Mùa 2026, cầu thủ ra sân 19 trận với 1 bàn thắng và 1467 phút thi đấu, điểm trung bình 6,31, trong đó Liga 1 Peru ghi nhận 18 trận và 1 bàn, còn Copa de la Liga có 1 trận. Giá trị thị trường là 100 nghìn €, hợp đồng với câu lạc bộ có hiệu lực đến 30/12/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
19Trận ra sân
17Đá chính
1.467Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,06Bàn/90 phút
1467Phút/bàn
3/13Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,67Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Liga 1 Peru | 2026 | — | 19 | 17 | 1.467 | 1 | 0 | 0 | 13 | 3 | 78% | 64% | 3 | 0 | 6,67 |
| Copa de la Liga | — | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Liga 1 Peru · mùa 2026 · 19 trận ra sân, 1.467 phút · điểm TB 6,67
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/13
- Sút trong vòng cấm
- 9
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 7/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/12
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 559/715 (78%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 0/4 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 106/215 (49%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/22
- Cắt bóng
- 16
- Phá bóng
- 111
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 79/123 (64%)
- Không chiến thắng / thua
- 38 / 23
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 41 / 21
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 171
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 12
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Copa de la Liga · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Liga 1 Peru | vs AD Tarma | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 40/45 | 2 | 6/12 | — | 6,90 |
| 09/10/2026 | Liga 1 Peru | @ Atletico Grau | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/24 | 1 | 7/10 | — | 6,24 |
| 01/10/2026 | Liga 1 Peru | @ Cienciano | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/27 | 2 | 2/5 | — | 5,95 |
| 06/09/2026 | Liga 1 Peru | @ Sporting Cristal | B 0-5 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 45/55 | 2 | 5/11 | — | 5,86 |
| 30/08/2026 | Liga 1 Peru | vs Juan Pablo II | B 3-4 | 45 | 1 | 0 | 4 | 1 | 1 | 28/30 | 0 | 2/3 | — | 8,09 |
| 24/08/2026 | Liga 1 Peru | @ Universitario De Deportes | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 38/50 | 1 | 3/11 | — | 5,90 |
| 16/08/2026 | Liga 1 Peru | vs FBC Melgar | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 64/75 | 0 | 4/5 | — | 6,73 |
| 08/08/2026 | Liga 1 Peru | @ Sport Huancayo | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/25 | 0 | 4/6 | V | 6,54 |
| 01/08/2026 | Liga 1 Peru | vs Comerciantes Unidos | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 19/26 | 1 | 4/6 | V | 6,18 |
| 25/07/2026 | Liga 1 Peru | @ Alianza Atletico Sullana | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/41 | 4 | 8/8 | — | 5,78 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/02/2020 | 27 | 50 nghìn € |
| 16/05/2021 | 28 | 100 nghìn € |
| 21/12/2021 | 29 | 75 nghìn € |
| 03/12/2023 | 31 | 75 nghìn € |
| 25/06/2024 | 31 | 75 nghìn € |
| 28/11/2024 | 32 | 100 nghìn € |
| 11/06/2025 | 32 | 100 nghìn € |
| 05/11/2025 | 33 | 100 nghìn € |
| 04/06/2026 | 33 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 100 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật38
- Tư duy50
- Sức mạnh63
- Thể lực50