Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Héctor Fertoli

31Tuổi
174Chiều cao (cm)
63Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị

Héctor Fertoli là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Universitario De Deportes.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

21Trận ra sân
8Đá chính
733Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/8Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,41Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Liga 1 Peru2026—1565540005083%44%106,43
Copa Libertadores2026—621790013275%48%006,34

Chỉ số chi tiết từng giải

Liga 1 Peru · mùa 2026 · 15 trận ra sân, 554 phút · điểm TB 6,43

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/5
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
8/15
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
212/255 (83%)
Chuyền quyết định
8
Tạt bóng chính xác
2/13 (15%)
Chuyền dài chính xác
16/28 (57%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/8
Cắt bóng
6
Phá bóng
4
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
29/65 (44%)
Không chiến thắng / thua
6 / 11
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
23 / 25
Bị tước bóng
8
Mất quyền kiểm soát
85
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Copa Libertadores · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 179 phút · điểm TB 6,34

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
2/3
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
84/112 (75%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
0/5 (0%)
Chuyền dài chính xác
2/7 (28%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
5
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
12/25 (48%)
Không chiến thắng / thua
2 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
10 / 10
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
44
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Héctor Fertoli · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026Liga 1 Peru@ Alianza Atletico SullanaT 4-19000018/1011/1—6,49
11/10/2026Liga 1 Peruvs FBC MelgarH 2-2dự bị00000—0———
20/09/2026Liga 1 Peru@ Deportivo GarcilasoB 0-4dự bị00000—0———
13/09/2026Liga 1 Peru@ Alianza LimaT 2-113000002/403/4—6,52
06/09/2026Liga 1 Peruvs Comerciantes UnidosH 2-2dự bị00000—0———
30/08/2026Liga 1 Peru@ UTC CajamarcaT 4-2dự bị00000—0———
24/08/2026Liga 1 Peruvs Los ChankasT 3-090010011/110——6,92
17/08/2026Liga 1 Peru@ FC CajamarcaT 3-21000004/400/1—5,97
08/08/2026Liga 1 Peruvs Sporting CristalH 1-1dự bị00000—0———
03/08/2026Liga 1 Peru@ CiencianoB 0-2630000219/2804/6—5,56

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 400 nghìn €2017: 400 nghìn €2017: 400 nghìn €2018: 700 nghìn €2018: 1,5 triệu €2019: 2,8 triệu €2019: 2,5 triệu €2020: 2,0 triệu €2021: 2,0 triệu €2021: 1,5 triệu €2021: 1,8 triệu €2022: 1,6 triệu €2022: 1,2 triệu €2022: 1,0 triệu €2023: 800 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 600 nghìn €2024: 1,0 triệu €2024: 1,0 triệu €2025: 800 nghìn €2025: 800 nghìn €2025: 600 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 375 nghìn €2026: 350 nghìn €20162026
Bảng số liệu (25 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
07/08/201621400 nghìn €
12/02/201722400 nghìn €
08/10/201722400 nghìn €
07/05/201823700 nghìn €
17/12/2018241,5 triệu €
05/08/2019242,8 triệu €
04/12/2019252,5 triệu €
07/04/2020252,0 triệu €
07/02/2021262,0 triệu €
10/06/2021261,5 triệu €
19/10/2021261,8 triệu €
23/05/2022271,6 triệu €
05/09/2022271,2 triệu €
25/10/2022271,0 triệu €
04/04/202328800 nghìn €
03/07/202328500 nghìn €
18/12/202329600 nghìn €
11/06/2024291,0 triệu €
12/12/2024301,0 triệu €
01/04/202530800 nghìn €
01/06/202530800 nghìn €
23/09/202530600 nghìn €
16/12/202531400 nghìn €
04/06/202631375 nghìn €
31/08/202631350 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 2,8 triệu € vào năm 2019; hiện tại 350 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ53
  • Kỹ thuật50
  • Tư duy48
  • Sức mạnh47
  • Thể lực45
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com