Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Héctor Bazán

Juan Pablo IITiền đạoPER
24Tuổi
185Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Héctor Bazán là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch PER, hiện khoác áo Juan Pablo II.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

13Trận ra sân
1Đá chính
214Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/5Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,15Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Liga 1 Peru2026—1312140005372%45%106,15

Chỉ số chi tiết từng giải

Liga 1 Peru · mùa 2026 · 13 trận ra sân, 214 phút · điểm TB 6,15

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/5
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
2/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
35/48 (72%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
1/4 (25%)
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
11/24 (45%)
Không chiến thắng / thua
2 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
9 / 8
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
27
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Héctor Bazán · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Liga 1 Peruvs Sport BoysT 2-018001117/700/2—7,01
11/10/2026Liga 1 Peru@ Comerciantes UnidosH 1-1800110—01/3—6,20
21/09/2026Liga 1 Peruvs MoqueguaT 4-025001004/713/4—6,52
12/09/2026Liga 1 Peru@ UTC CajamarcaT 2-1dự bị00000—0———
07/09/2026Liga 1 Peruvs Alianza LimaH 1-1dự bị00000—0———
18/07/2026Liga 1 Peru@ FC CajamarcaH 2-230000003/401/1—5,90
31/05/2026Liga 1 Peru@ Deportivo GarcilasoB 1-432000008/922/3—5,86
23/05/2026Liga 1 Peruvs FBC MelgarH 1-1dự bị00000—0———
17/05/2026Liga 1 Peruvs Alianza Atletico SullanaB 0-2100000—0——6,00
11/05/2026Liga 1 Peru@ Sport HuancayoB 1-220000003/600/2—5,91

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 175 nghìn €2020: 200 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 250 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 275 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 225 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 150 nghìn €20202026
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/02/202018175 nghìn €
08/12/202019200 nghìn €
19/05/202119250 nghìn €
21/11/202120250 nghìn €
01/06/202321150 nghìn €
14/11/202322275 nghìn €
24/06/202422250 nghìn €
23/10/202422225 nghìn €
17/06/202523200 nghìn €
12/10/202523150 nghìn €
04/06/202624150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 275 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 150 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/12/2025Dep.San MartinJuan Pablo IIChuyển nhượng—
28/02/2023Free playerDep.San MartinChuyển nhượng—
14/01/2022Dep.San MartinZakynthos FCChuyển nhượng—
31/07/2019Universidad San Martín de Porres IIDep.San MartinChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com